Yêu cầu pháp lý và những thách thức thực thi hiệu quả đặt ra đối với Việt Nam

Bài viết này chỉ ra rằng Việt Nam vẫn còn khoảng trống đáng kể trong việc nội luật hóa nguyên tắc “không hạ thấp tiêu chuẩn”, cơ chế phối hợp liên ngành, minh bạch hóa dữ liệu môi trường và nâng cao năng lực cưỡng chế pháp luật.

Tóm tắt: Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng gắn liền với tiêu chuẩn phát triển bền vững, Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA) không chỉ là công cụ thúc đẩy tự do hóa kinh tế mà còn là phép thử quan trọng đối với năng lực quản trị môi trường quốc gia. Chương 13 của EVFTA đặt ra hệ nghĩa vụ pháp lý nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường, yêu cầu các bên duy trì tiêu chuẩn bảo vệ ở mức cao, không hạ thấp để đạt lợi ích thương mại và bảo đảm thực thi hiệu quả thông qua cơ chế minh bạch, giám sát và tham vấn xã hội dân sự. Bài viết này chỉ ra rằng Việt Nam vẫn còn khoảng trống đáng kể trong việc nội luật hóa nguyên tắc “không hạ thấp tiêu chuẩn”, cơ chế phối hợp liên ngành, minh bạch hóa dữ liệu môi trường và nâng cao năng lực cưỡng chế pháp luật. Các hạn chế này làm suy giảm khả năng chứng minh tuân thủ và tạo rủi ro tiếp cận thị trường EU. Dựa trên kinh nghiệm thực thi của EU, bài viết kiến nghị hoàn thiện khuôn khổ pháp lý thông qua việc ban hành nghị định liên ngành hướng dẫn Chương 13, luật hóa nguyên tắc tương đương bảo vệ môi trường, xây dựng hệ thống Đo lường - Báo cáo - Thẩm tra (MRV) quốc gia, phát triển cổng dữ liệu môi trường mở và chuyển đổi mô hình thanh tra sang tiếp cận dựa trên rủi ro. Những cải cách này nhằm củng cố năng lực thực thi, tăng tính minh bạch và thúc đẩy vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng xanh toàn cầu.

Từ khóa: EVFTAnghĩa vụ môi trường; thực thi hiệu quả; minh bạch dữ liệu; non-regressionMRV; quản trị môi trường.

Abstract: In an era where international trade is increasingly intertwined with sustainability standards, the EU–Vietnam Free Trade Agreement (EVFTA) has evolved beyond a mere economic instrument to become a critical test of Vietnam’s environmental governance capacity. Chapter 13 of the EVFTA establishes a rigorous legal framework on environmental protection, mandating the Parties to uphold high levels of environmental protection, refrain from lowering standards for trade advantages, and ensure transparency, monitoring, and stakeholder participation. This article identifies significant legal and institutional gaps in Vietnam’s implementation process, particularly regarding the incorporation of the “non-lowering of standards” principle, inter-ministerial coordination, environmental data transparency, and enforcement capacity. These shortcomings constrain Vietnam’s ability to demonstrate compliance and pose risks to its access to the EU market. Drawing on the EU’s enforcement experience, the paper proposes key legal and institutional reforms: enacting an inter-ministerial decree to guide Chapter 13 implementation, codifying the equivalence principle in environmental protection, developing a national Measurement–Reporting–Verification (MRV) system, establishing an open environmental data portal, and shifting inspection models toward risk-based approaches. Such measures would strengthen Vietnam’s compliance capacity, enhance regulatory transparency, and solidify its position within the global green value chain.

Keywords: EVFTA; environmental obligations; effective enforcement; data transparency; non-regression; MRV system; environmental governance.

I. Mở đầu

Trong bối cảnh thương mại quốc tế đang thay đổi theo xu hướng tăng cường các tiêu chuẩn về môi trường và phát triển bền vững, Liên minh châu Âu (European Union - EU) đã trở thành một trong những chủ thể tiên phong trong việc lồng ghép các yêu cầu môi trường vào chính sách thương mại. Việc ban hành các cơ chế mới như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (Carbon Border Adjustment Mechanism - CBAM)[1], Quy định chống phá rừng và Chỉ thị thẩm định trách nhiệm chuỗi cung ứng (EU Deforestation-free Regulation - EUDR)[2] thể hiện rõ định hướng ưu tiên bảo vệ môi trường trong hoạt động thương mại và đầu tư của EU. Trong khuôn khổ pháp luật EU, Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EU-Vietnam Free Trade Agreement - EVFTA)[3] không chỉ mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường mà còn đặt ra yêu cầu pháp lý mới trong quan hệ giữa Việt Nam và EU trong việc bảo đảm các tiêu chuẩn về môi trường và phát triển bền vững. Chương 13 EVFTA về Thương mại và Phát triển bền vững đã thiết lập một hệ chuẩn mực môi trường có tính ràng buộc cao hơn so với các điều ước môi trường truyền thống. Các chuẩn mực này bao gồm duy trì mức độ bảo vệ môi trường không suy giảm, bảo đảm thực thi pháp luật môi trường một cách hiệu quả, tăng cường minh bạch trong hoạch định và thực thi chính sách, thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội, cũng như duy trì đối thoại và hợp tác thường xuyên với EU. Điểm nổi bật của EVFTA không chỉ nằm ở nội dung cam kết mà còn ở cơ chế bảo đảm thực thi dựa trên minh bạch, giám sát độc lập và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước.

Thực tiễn triển khai EVFTA cho thấy khoảng cách đáng kể giữa yêu cầu của EVFTA và năng lực thực thi của Việt Nam. Việc EU tiếp tục duy trì cảnh báo thẻ vàng đối với thủy sản xuất khẩu, tiến độ thực hiện hệ thống đảm bảo gỗ hợp pháp theo Hiệp định Đối tác Tự nguyện về Thực thi luật lâm nghiệp, Quản trị rừng và Thương mại lâm sản (Voluntary Partnership Agreement on Forest Law Enforcement, Governance and Trade - VPA FLEGT)[4] còn hạn chế đã phản ánh những tồn tại mang tính cấu trúc trong quản trị môi trường. Mặc dù hệ thống pháp luật về môi trường và các ngành liên quan đã có nhiều thay đổi quan trọng, đặc biệt sau khi Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 (Luật BVMT năm 2020), Luật Thủy sản năm 2017 và Luật Lâm nghiệp năm 2017 được ban hành, nhưng khả năng đáp ứng các yêu cầu thực thi của Việt Nam đối với EVFTA vẫn còn nhiều thách thức. Thách thức không chỉ đến từ sự thiếu tương thích của một số quy phạm pháp luật mà còn xuất phát từ năng lực phối hợp liên ngành, điều phối chính sách, thu thập dữ liệu và năng lực thực thi ở các cấp chính quyền.

Từ thực tiễn trên, thực thi các nghĩa vụ bảo vệ môi trường trong EVFTA của Việt Nam đặt ra yêu cầu pháp lý cấp thiết, qua đó đề xuất một số định hướng nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp luật và nâng cao năng lực quản trị môi trường. Việc đáp ứng đầy đủ các yêu cầu môi trường của EVFTA không chỉ là nghĩa vụ pháp lý của quốc gia thành viên mà còn là điều kiện để Việt Nam duy trì và mở rộng lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang chuyển mạnh sang mô hình phát triển bền vững.

II. Nhận diện khái niệm thực thi nghĩa vụ môi trường trong EVFTA

Thực thi điều ước quốc tế là nền tảng của luật quốc tế hiện đại, phản ánh mức độ tôn trọng cam kết của quốc gia thành viên đối với các nghĩa vụ được thiết lập trong điều ước. Theo tiếp cận truyền thống, thực thi chủ yếu được hiểu là sự phù hợp giữa pháp luật và hành vi quốc gia với các quy định của điều ước, nhấn mạnh tính tương thích pháp lý và việc nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế[5]. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của quan hệ quốc tế và sự gia tăng của các vấn đề toàn cầu, khái niệm này đã mở rộng đáng kể. Theo tiếp cận hiện đại, thực thi không chỉ là sự phù hợp văn bản mà còn bao gồm toàn bộ quá trình tổ chức triển khai nhằm bảo đảm các nghĩa vụ quốc tế được thực hiện một cách hiệu lực và hiệu quả, với ba trụ cột cơ bản: tổ chức thực hiện nghĩa vụ, bảo đảm trách nhiệm giải trình và duy trì khả năng cưỡng chế[6]. Ở Việt Nam, quan niệm này cũng được tiếp cận tương tự khi nhận diện thực thi là quá trình áp dụng cơ chế hợp pháp và phù hợp để bảo đảm các quy phạm quốc tế được tôn trọng trong thực tiễn, bao gồm ban hành, áp dụng, theo dõi và đánh giá thường xuyên[7]. Một số nghiên cứu còn nhấn mạnh rằng thực thi điều ước bao hàm cả trách nhiệm chính trị của quốc gia và đòi hỏi sự phối hợp liên ngành, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật như môi trường thông qua năng lực dữ liệu và cưỡng chế đóng vai trò quyết định[8].

Từ nền tảng đó, thực thi điều ước môi trường thể hiện một số đặc thù của cơ chế thực thi quốc tế do nội dung phức tạp và liên ngành. Phần lớn các điều ước môi trường quốc tế (Multilateral Environmental Agreements - MEAs) được thiết kế theo mô hình kết hợp giữa nghĩa vụ nội dung và nghĩa vụ thủ tục[9]. Vì các nghĩa vụ môi trường mang tính dài hạn và phụ thuộc vào dữ liệu khoa học, cơ chế thực thi MEAs thường ưu tiên khuyến nghị, hỗ trợ tài chính, xây dựng năng lực và hợp tác kỹ thuật hơn là chế tài cưỡng chế trực tiếp[10]. Điều này tạo ra sự khác biệt giữa thực thi điều ước môi trường quốc tế và thực thi các điều ước quốc tế khác vốn dựa nhiều vào cơ chế cưỡng chế truyền thống[11].

Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, thực thi MEAs đối diện nhiều thách thức đặc thù, mâu thuẫn giữa mục tiêu tăng trưởng và bảo vệ môi trường khiến chậm thực thi hoặc thực hiện hình thức các nghĩa vụ quốc tế. Trong tiến trình phát triển của cơ chế thực thi quốc tế, thực thi các điều khoản môi trường trong EVFTA thể hiện với mức độ thực thi yêu cầu cao và phức tạp. EVFTA không chỉ kế thừa yêu cầu tương thích pháp lý của thực thi điều ước quốc tế và cấu trúc nghĩa vụ nội dung và thủ tục của MEAs, mà còn bổ sung mô hình thực thi mang tính thị trường đặc trưng: thực thi môi trường gắn trực tiếp với thương mại và tiếp cận thị trường EU. Vì vậy, mức độ thực thi trong EVFTA thông qua các nội dung liên quan đến minh bạch, đối thoại xã hội, dữ liệu kiểm chứng và cơ chế giám sát độc lập.

Thứ nhất, nghĩa vụ nội dung trong Chương 13 EVFTA yêu cầu duy trì mức độ bảo vệ môi trường không hạ thấp tiêu chuẩn, thực thi pháp luật hiệu quả và tuân thủ các MEA mà hai bên là thành viên[12]. Những nghĩa vụ này tương đương hoặc thậm chí cao hơn nhiều MEA, và được Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organisation for Economic Co-operation and Development - OECD) và Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (United Nations Environment Programme - UNEP) xem là công cụ hỗ trợ gián tiếp việc thực thi MEA trong thương mại quốc tế. Tuy nhiên, điểm tạo nên sự khác biệt lớn hơn nằm ở các nghĩa vụ thủ tục. EVFTA yêu cầu quốc gia thành viên phải minh bạch hóa thông tin, tham vấn công chúng, công bố chính sách, báo cáo định kỳ và tham gia các thiết chế giám sát nội bộ như Ủy ban Thương mại và Phát triển bền vững (Trade and Sustainable Development Committee - TSD Committee) và Nhóm tư vấn trong nước (Domestic Advisory Group - DAG). Các nghĩa vụ thủ tục này tạo ra yêu cầu cải cách liên tục và là đặc điểm đặc thù của các chương Thương mại và Phát triển bền vững được EU lồng ghép vào các EVFTA vì chúng thiết lập một mô hình giám sát độc lập dựa trên đối thoại xã hội[13].

Thứ hai, yêu cầu thực thi hiệu quả (effective enforcement)[14]. EVFTA đánh giá hiệu quả thực thi dựa trên khả năng ngăn ngừa vi phạm, tính thống nhất trong áp dụng pháp luật và năng lực vận hành hệ thống thanh tra - giám sát[15]. Đây là thách thức lớn đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, nơi thanh tra môi trường còn thiếu nhân lực, thiếu công nghệ giám sát rủi ro và thiếu sự thống nhất giữa các địa phương. Ngoài ra, EVFTA yêu cầu quốc gia thành viên phải cung cấp dữ liệu có thể kiểm chứng để chứng minh tuân thủ. Đây là phương thức quản trị chủ đạo của EU, đòi hỏi hệ thống dữ liệu minh bạch, chuẩn hóa và có thể thẩm tra độc lập[16]. EVFTA tiếp cận theo hướng ràng buộc pháp lý thấp nhưng kỳ vọng tuân thủ rất cao. Chương 13 EVFTA không sử dụng cơ chế trừng phạt thương mại; tranh chấp được giải quyết chủ yếu thông qua tham vấn và hội đồng chuyên gia. Tuy nhiên, EU lại đặt kỳ vọng tuân thủ dựa trên cơ chế minh bạch, dữ liệu kiểm chứng, hoạt động DAG và đối thoại xã hội, khiến cơ chế thực thi mang tính “mềm về pháp lý nhưng cứng về quản trị”. Đối với Việt Nam, nơi mục tiêu tăng trưởng kinh tế vẫn chi phối mạnh và năng lực thực thi còn hạn chế, yêu cầu này tạo ra một bất lợi tương đối so với các đối tác có hệ thống quản trị môi trường phát triển hơn.

Như vậy, nhận diện về thực thi nghĩa vụ môi trường trong EVFTA cho thấy sự thay đổi và phát triển từ thực thi điều ước quốc tế, đến thực thi điều ước môi trường và cuối cùng là thực thi trong khuôn khổ FTA thế hệ mới. EVFTA thể hiện cho cấp độ yêu cầu thực thi cao nhất với mức độ phức tạp lớn hơn và điều kiện thực thi nghiêm ngặt. Đối với một quốc gia đang phát triển như Việt Nam, thực thi EVFTA không chỉ là thách thức pháp lý mà còn là thể hiện năng lực quản trị quốc gia, đòi hỏi cải cách sâu rộng để thu hẹp khoảng cách giữa cam kết và năng lực thực thi thực tế.

III. Nội dung các nghĩa vụ môi trường trong EVFTA

3.1. Nguyên tắc không hạ thấp tiêu chuẩn (Non-regression)

Nguyên tắc không hạ thấp tiêu chuẩn trong Chương 13 EVFTA là một trong những chuẩn mực cốt lõi của các cam kết về thương mại và phát triển bền vững. Điều 13.3 EVFTA yêu cầu mỗi bên duy trì và không được giảm mức độ bảo vệ môi trường đã được thiết lập trong pháp luật quốc gia tại thời điểm hiệp định có hiệu lực. Ý nghĩa của quy định này là bảo đảm quá trình thúc đẩy thương mại và đầu tư giữa hai bên không dẫn tới việc giảm thiểu tiêu chuẩn môi trường, không làm suy yếu chất lượng bảo vệ môi trường hoặc tạo ra ưu thế cạnh tranh không công bằng trong hoạt động thương mại. Việc ban hành, sửa đổi hay bãi bỏ các chính sách môi trường không được phép nhằm mục đích giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp hoặc hỗ trợ tăng trưởng thương mại theo hướng gây hại cho môi trường. Đây là yêu cầu bảo đảm rằng các chính sách môi trường của quốc gia không bị biến thành công cụ cạnh tranh thương mại theo hướng tiêu cực, vốn thường được coi là một dạng trợ cấp ngầm hoặc giảm tiêu chuẩn làm méo mó thị trường. Bên cạnh đó, nguyên tắc không hạ thấp tiêu chuẩn trong EVFTA còn bao hàm nghĩa vụ không trì hoãn việc thực thi các tiêu chuẩn môi trường đã được đặt ra. Việc chậm trễ hoặc đình chỉ thực thi pháp luật môi trường vì lý do kinh tế hoặc thương mại đều bị coi là hành vi không phù hợp với EVFTA nếu dẫn đến suy giảm mức độ bảo vệ môi trường. Nghĩa vụ này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh những lĩnh vực như bảo vệ rừng, khai thác thủy sản hay kiểm soát khí thải thường chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi sức ép kinh tế và lợi ích ngành hàng.

EVFTA yêu cầu các quốc gia chứng minh rằng mọi thay đổi pháp luật hoặc chính sách liên quan đến môi trường không nhằm mục đích thương mại. Điều này đặt ra nghĩa vụ giải trình đối với quốc gia thành viên khi sửa đổi chính sách môi trường trong các lĩnh vực có thể ảnh hưởng đến thương mại hai chiều, như khai thác thủy sản, xuất khẩu gỗ, quản lý nguồn thải công nghiệp hoặc tiêu chuẩn khí nhà kính. Cách tiếp cận này phản ánh phương thức giám sát dựa trên bằng chứng, theo đó việc đánh giá tuân thủ không chỉ dựa vào nội dung văn bản mà còn dựa trên động cơ và tác động của chính sách đối với thương mại và môi trường[17].

Nhiều nghiên cứu quốc tế khẳng định rằng nguyên tắc không hạ thấp tiêu chuẩn là một trong những chuẩn mực tiến bộ nhất trong các FTA của EU. Nguyên tắc không hạ thấp tiêu chuẩn là biện pháp then chốt để tránh cuộc đua xuống đáy giữa các quốc gia đang cạnh tranh mở rộng thị trường xuất khẩu, đồng thời giúp bảo đảm sự đồng nhất giữa mục tiêu thương mại và mục tiêu môi trường[18]. Cơ chế này đóng vai trò bảo vệ tính toàn vẹn của hệ thống pháp luật môi trường quốc gia, bởi nó hạn chế khả năng chính sách bị điều chỉnh theo hướng phục vụ lợi ích kinh tế ngắn hạn thay vì lợi ích môi trường lâu dài[19]. Đối với Việt Nam, nguyên tắc không hạ thấp tiêu chuẩn của EVFTA có tác động đặc biệt quan trọng. Bối cảnh tăng trưởng kinh tế nhanh, nhu cầu thu hút đầu tư lớn và sức ép cạnh tranh từ các ngành khai thác tài nguyên làm cho nguy cơ giảm tiêu chuẩn môi trường trở nên hiện hữu. Vì vậy, việc thực thi đầy đủ nguyên tắc không hạ thấp tiêu chuẩn không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là cơ chế bảo vệ hệ thống pháp luật môi trường quốc gia trước các áp lực kinh tế - thương mại trong quá trình hội nhập quốc tế.

3.2. Nghĩa vụ thực thi hiệu quả (Effective enforcement)

Điều 13.4 EVFTA thiết lập nghĩa vụ thực thi hiệu quả đối với pháp luật môi trường của các quốc gia thành viên (shall effectively enforce its environmental law), đây là điều kiện quan trọng để bảo đảm tính thực chất của các cam kết về phát triển bền vững. Thực thi hiệu quả là một chuẩn mực được thừa nhận rộng rãi trong luật môi trường quốc tế, phản ánh yêu cầu không chỉ ban hành văn bản pháp luật mà còn phải bảo đảm pháp luật được áp dụng kịp thời, nhất quán và có tác động thực tế đối với hành vi của các chủ thể. Nội dung này tương thích với các hướng dẫn quốc tế về đánh giá hiệu quả thực thi, đặc biệt trong các nghiên cứu của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (International Union for Conservation of Nature - IUCN) về hệ thống chỉ số pháp lý, của nhóm nghiên cứu EU về thực thi pháp luật môi trường và của các hướng dẫn về thực thi[20]. Điều này đặt ra yêu cầu các quốc gia thành viên phải được thực thi nhất quán, không biến đổi theo đặc thù ngành, quy mô cơ sở hay vị trí địa lý. Nghiên cứu về thực thi pháp luật môi trường của EU cho thấy rằng sự không nhất quán trong áp dụng các tiêu chuẩn, đặc biệt giữa các địa phương, là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm hiệu quả quản lý môi trường[21]. Vì vậy, EVFTA đặt ra yêu cầu quốc gia thành viên phải xây dựng các cơ chế hướng dẫn thực thi rõ ràng, phân định trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý và duy trì sự thống nhất trong hệ thống cưỡng chế.

EVFTA cũng yêu cầu các quốc gia xây dựng cơ chế xử lý vi phạm đủ mạnh và không kéo dài. Đây là tiêu chuẩn quốc tế quan trọng nhằm bảo đảm tính cưỡng chế của pháp luật môi trường. Báo cáo của IUCN về đánh giá hiệu quả pháp luật chỉ ra rằng mức xử phạt phải tương xứng với mức độ gây hại, phải được áp dụng đúng thời hạn và phải đủ nghiêm để ngăn ngừa tái phạm. Nếu chế tài quá nhẹ hoặc quá chậm, hiệu quả thực thi sẽ suy giảm đáng kể và có thể tạo ra động cơ vi phạm có hệ thống[22]. Cưỡng chế pháp luật môi trường sẽ thiếu hiệu quả nếu thời gian xử lý kéo dài và chế tài không tương xứng là hai rào cản lớn nhất đối với thực thi pháp luật môi trường tại nhiều quốc gia đang phát triển[23]. Bên cạnh đó, thực thi hiệu quả còn yêu cầu áp dụng mô hình thanh tra dựa trên rủi ro. Cách tiếp cận này hướng đến phân bổ nguồn lực thanh tra theo mức độ tác động môi trường và mức độ vi phạm tiềm ẩn[24]. Đây là phương pháp được các cơ quan của EU, OECD và IUCN khuyến nghị áp dụng, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia thường có nguồn lực hạn chế cho hoạt động thanh tra. Thanh tra dựa trên rủi ro giúp tăng hiệu quả phát hiện vi phạm, giảm chi phí tuân thủ và nâng cao khả năng kiểm soát các ngành có mức độ tác động lớn như khai thác thủy sản, chế biến nông sản, phát thải công nghiệp hoặc quản lý chất thải[25].

Từ các phân tích trên có thể thấy rằng nghĩa vụ thực thi hiệu quả trong EVFTA có nội hàm rộng và mang tính chuyên sâu, kết hợp giữa yêu cầu pháp lý về áp dụng pháp luật và các chuẩn mực quản trị hiện đại về thanh tra, xử lý vi phạm và đánh giá hiệu quả thực thi. Đây là cơ sở quan trọng để xem xét thực trạng thực thi pháp luật môi trường tại Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan trực tiếp đến cam kết EVFTA như khai thác thủy sản, quản lý rừng, khí nhà kính và minh bạch thông tin môi trường.

3.3. Nghĩa vụ minh bạch (Transparency obligations)

Minh bạch là một trong những nghĩa vụ trung tâm trong Chương 13 EVFTA, thể hiện cách tiếp cận của EU trong việc thúc đẩy quản trị bền vững thông qua quyền tiếp cận thông tin, sự tham gia của công chúng và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Điều 13.14 EVFTA yêu cầu các quốc gia thành viên bảo đảm rằng thông tin liên quan đến bảo vệ môi trường được công bố đầy đủ, kịp thời và có thể tiếp cận được đối với công chúng. Nghĩa vụ minh bạch trong EVFTA không chỉ đơn thuần là công khai thông tin mà còn bao hàm yêu cầu nâng cao chất lượng quy trình hoạch định chính sách và khả năng giám sát của xã hội.

Thứ nhất, các quốc gia phải công khai thông tin về môi trường ở mức độ đầy đủ và phù hợp, bao gồm dữ liệu về chất lượng môi trường, đánh giá tác động, giấy phép môi trường, kết quả thanh tra, và các báo cáo liên quan đến việc thực thi pháp luật. Công khai thông tin được xem là điều kiện tiên quyết để xã hội có thể đánh giá mức độ tuân thủ và giám sát hành vi của các cơ quan nhà nước và các tổ chức, doanh nghiệp[26]. Việc bảo đảm công khai thông tin còn hỗ trợ nâng cao chất lượng thực thi, bởi dữ liệu được công bố tạo nền tảng cho đánh giá độc lập và giúp xử lý kịp thời các hành vi vi phạm.

Thứ hai, minh bạch trong EVFTA bao gồm yêu cầu bảo đảm tính minh bạch trong quy trình xây dựng và ban hành chính sách liên quan đến môi trường. Quốc gia thành viên phải tạo điều kiện để công chúng tiếp cận thông tin về các dự thảo chính sách, phương án điều chỉnh pháp luật, báo cáo đánh giá tác động và các cơ sở dữ liệu liên quan[27]. Minh bạch trong quy trình chính sách giúp bảo đảm việc xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng, hạn chế nguy cơ bị chi phối bởi các lợi ích cục bộ, và tăng cường niềm tin của công chúng vào cơ quan nhà nước[28]. Trong khuôn khổ EVFTA, yêu cầu minh bạch chính sách còn giúp EU đánh giá tính tương thích của hệ thống pháp luật Việt Nam với các tiêu chuẩn môi trường quốc tế, từ đó hỗ trợ đối thoại và điều phối chính sách giữa hai bên.

Thứ ba, nghĩa vụ minh bạch của EVFTA yêu cầu quốc gia công bố các văn bản pháp luật, quy định, quyết định hành chính và dữ liệu liên quan đến việc thực thi cam kết môi trường. Việc công bố kịp thời các văn bản này bảo đảm tính dự đoán được của chính sách, hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ tuân thủ và hạn chế tình trạng áp dụng pháp luật tùy tiện[29]. Nghĩa vụ minh bạch còn thể hiện thông qua công bố văn bản và dữ liệu không chỉ là hoạt động mang tính pháp lý mà còn là công cụ tăng cường hiệu lực thực thi thông qua giám sát xã hội và so sánh chính sách[30]. Trong các FTA của EU, đặc biệt EVFTA, công bố văn bản còn liên quan đến nghĩa vụ cung cấp thông tin cho các thiết chế giám sát như Nhóm tư vấn trong nước và Ủy ban Thương mại và Phát triển bền vững.

Nghĩa vụ minh bạch trong EVFTA do đó mang tính đa chiều, kết hợp giữa công khai thông tin, minh bạch quy trình và công bố văn bản. Đây là cơ chế quan trọng bảo đảm chất lượng thực thi các nghĩa vụ môi trường, đồng thời là nền tảng để thực hiện trách nhiệm giải trình, giám sát xã hội và đối thoại giữa Việt Nam và EU. Các yêu cầu này tạo điều kiện để đánh giá mức độ tuân thủ dựa trên bằng chứng, đồng thời góp phần định hướng cải thiện năng lực quản trị môi trường của quốc gia thành viên.

3.4. Nghĩa vụ tham vấn xã hội

Nghĩa vụ tham vấn xã hội trong Chương 13 EVFTA là một trong những cơ chế bảo đảm quan trọng nhằm thúc đẩy tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và chất lượng thực thi các cam kết về môi trường và phát triển bền vững. Các điều khoản 13.15 và 13.16 EVFTA đặt ra yêu cầu về sự tham gia của các tổ chức đại diện lợi ích liên quan trong giám sát, phản hồi và đối thoại chính sách, phù hợp với cách tiếp cận của EU trong việc coi các tổ chức đại diện lợi ích liên quan là thành tố cấu thành của quản trị thương mại bền vững. EVFTA yêu cầu thành lập và vận hành Nhóm tư vấn trong nước. Đây là cơ chế nhằm tập hợp đại diện của các tổ chức đại diện lợi ích liên quan nhằm tham gia giám sát việc thực hiện các cam kết của EVFTA về môi trường và phát triển bền vững. Mô hình tham vấn này được thiết kế để bảo đảm tính đa dạng, tính độc lập tương đối và khả năng cung cấp phản biện chuyên môn đối với quá trình thực thi, qua đó giúp các cơ quan nhà nước tăng cường khả năng nhận diện khoảng trống chính sách và cải thiện hiệu quả thực thi[31].

Bên cạnh việc thành lập DAG trong nước, EVFTA yêu cầu duy trì cơ chế đối thoại định kỳ với EU về các vấn đề môi trường và phát triển bền vững. Cơ chế đối thoại này diễn ra dưới nhiều hình thức, bao gồm đối thoại song phương, phiên họp của Ủy ban Thương mại và Phát triển bền vững và các phiên thảo luận mở với đại diện các tổ chức đại diện lợi ích liên quan của hai bên. Cơ chế đối thoại này là công cụ quan trọng để đánh giá tiến độ thực thi, trao đổi thông tin kỹ thuật, làm rõ các vấn đề phát sinh và tăng cường hiểu biết lẫn nhau về ưu tiên chính sách của từng quốc gia[32]. Trong bối cảnh EVFTA, đối thoại với EU còn có ý nghĩa đặc biệt trong các lĩnh vực đang chịu giám sát chặt chẽ như quản lý thủy sản, khai thác rừng và giảm phát thải khí nhà kính.

Nghĩa vụ tham vấn xã hội tạo điều kiện cho công chúng tham gia vào quá trình xây dựng và thực thi chính sách môi trường. Điều này bao gồm việc công bố dự thảo chính sách, tổ chức tham vấn cộng đồng, tiếp nhận phản hồi và công khai kết quả tiếp thu. Yêu cầu này tương thích với các chuẩn mực quốc tế về tham gia của công chúng trong quản trị môi trường[33]. Tham vấn công chúng không chỉ nâng cao chất lượng chính sách mà còn góp phần bảo đảm tính khả thi của pháp luật môi trường trong thực tiễn.

Vì vậy, nghĩa vụ tham vấn xã hội trong EVFTA mang nội hàm rộng, bao gồm thiết lập cơ chế các tổ chức đại diện lợi ích liên quan thông qua DAG, duy trì đối thoại với các thiết chế của EU và bảo đảm sự tham gia của công chúng trong hoạch định chính sách môi trường. Đây là cơ chế quan trọng nhằm tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự cân bằng giữa mục tiêu thương mại và mục tiêu bảo vệ môi trường. Đồng thời, cơ chế này tạo nền tảng để đánh giá mức độ tuân thủ dựa trên bằng chứng và phản hồi xã hội, góp phần nâng cao hiệu quả thực thi các cam kết môi trường của EVFTA tại quốc gia thành viên[34].

3.5. Nghĩa vụ báo cáo và hợp tác

Nghĩa vụ báo cáo và hợp tác trong khuôn khổ Điều 13.17 và 13.18 EVFTA là cơ chế hỗ trợ quan trọng nhằm bảo đảm việc giám sát, đánh giá và điều phối các cam kết về môi trường và phát triển bền vững giữa Việt Nam và EU. Đây là những nghĩa vụ thủ tục gắn với mô hình quản trị thương mại hiện đại, trong đó thông tin, đối thoại và cơ chế kiểm điểm định kỳ giữ vai trò nền tảng để duy trì mức độ tuân thủ thực chất[35].

Thứ nhất, quốc gia thành viên có trách nhiệm báo cáo về tiến độ thực thi các cam kết môi trường trong EVFTA. Báo cáo này bao gồm thông tin về sửa đổi pháp luật, triển khai chính sách, kết quả thanh tra, xử lý vi phạm và các biện pháp nâng cao năng lực quản lý. Theo các hướng dẫn quốc tế về đánh giá hiệu quả thực thi pháp luật môi trường, báo cáo định kỳ được xem là công cụ trung tâm để phát hiện khoảng trống trong thực thi, xác định nhu cầu hỗ trợ và làm cơ sở cho đối thoại chính sách[36]. Việc đánh giá bằng dữ liệu được coi là yêu cầu tối thiểu của một hệ thống quản trị phát triển bền vững[37].

Thứ hai, EVFTA yêu cầu các quốc gia duy trì sự tham gia tích cực vào hoạt động của Ủy ban Thương mại và Phát triển bền vững. Đây là thiết chế hỗn hợp có nhiệm vụ giám sát tiến độ thực thi, trao đổi thông tin kỹ thuật, thảo luận các vấn đề phát sinh và đưa ra các khuyến nghị chính sách. Theo phân tích từ các nghiên cứu của EU về các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, Ủy ban này là diễn đàn quan trọng giúp hai bên tăng cường hiểu biết lẫn nhau, đánh giá mức độ tương thích giữa hệ thống pháp luật và rà soát những lĩnh vực có rủi ro không tuân thủ[38]. Sự tham gia chủ động vào hoạt động của Ủy ban không chỉ thể hiện thiện chí hợp tác mà còn giúp nâng cao năng lực điều phối chính sách trong nước.

Thứ ba, Điều 13.18 EVFTA quy định về nghĩa vụ cung cấp thông tin, trả lời tham vấn và phản hồi các khuyến nghị của phía EU. Đây là cơ chế nhằm bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quá trình thực thi. Việc trả lời tham vấn thể hiện trách nhiệm của quốc gia thành viên trong việc giải thích chính sách, cung cấp thông tin liên quan đến tính hiệu quả của biện pháp thực thi và tiếp thu phản biện nhằm cải thiện chất lượng quản trị môi trường. Cơ chế trao đổi thông tin và phản hồi khuyến nghị là yếu tố quan trọng giúp duy trì đối thoại mang tính xây dựng và làm nghiêm trọng hóa tranh chấp, đặc biệt trong những lĩnh vực nhạy cảm như quản lý thủy sản, khai thác rừng hoặc kiểm soát phát thải khí nhà kính[39].

Vì vậy, nghĩa vụ báo cáo và hợp tác trong EVFTA không chỉ mang tính thủ tục mà có vai trò hỗ trợ trực tiếp cho việc bảo đảm hiệu quả thực thi các cam kết môi trường. Các cơ chế này giúp tạo dựng sự minh bạch, tăng cường phối hợp liên ngành, hỗ trợ chia sẻ thông tin và củng cố năng lực thể chế của quốc gia thành viên. Đồng thời, đây cũng là nền tảng quan trọng để đánh giá tuân thủ dựa trên bằng chứng, phù hợp với xu hướng quản trị môi trường quốc tế hiện đại.

IV. Những thách thức đối với thực thi các nghĩa vụ bảo vệ môi trường trong EVFTA tại Việt Nam và khoảng trống pháp lý

Thứ nhất, chưa nội luật hóa đầy đủ nguyên tắc không hạ thấp tiêu chuẩn. Điều 13.3.2 EVFTA quy định nghĩa vụ “không được giảm sút mức độ bảo vệ môi trường đã đạt được nhằm thúc đẩy thương mại hoặc đầu tư”. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện chưa nội luật hóa nguyên tắc này dưới bất kỳ hình thức nào. Luật BVMT năm 2020 không có điều khoản yêu cầu Nhà nước phải duy trì mức độ bảo vệ môi trường đã đạt được. Các nguyên tắc tại Điều 4 Luật BVMT năm 2020 chỉ dừng ở định hướng chung như “phòng ngừa”“ứng phó”“bảo vệ sức khỏe”, nhưng không cấm việc hạ chuẩn môi trường vì mục tiêu kinh tế. Điều 5 Luật BVMT năm 2020 cũng không quy định trách nhiệm duy trì tiêu chuẩn hiện hữu. Điều 6 Luật BVMT năm 2020 quy định giao Bộ Tài nguyên và Môi trường (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường - Bộ NN&MT) ban hành quy chuẩn kỹ thuật “phù hợp với điều kiện phát triển”, hoặc Điều 60 Luật BVMT năm 2020 cho phép kéo dài lộ trình áp dụng quy chuẩn đối với cơ sở sản xuất. Các quy định này có thể dẫn đến việc giảm chuẩn môi trường khi chịu áp lực tăng trưởng hoặc thu hút đầu tư.

Mặt khác, Việt Nam không có bất kỳ cơ chế kiểm soát nội bộ nào để ngăn chặn việc hạ chuẩn. Cụ thể, Việt nam không có (i) cơ chế đánh giá tác động đối với việc sửa đổi tiêu chuẩn môi trường, trong khi mô hình EU luôn yêu cầu Impact Assessment trước mọi thay đổi có thể làm suy giảm mức độ bảo vệ; (ii) nghĩa vụ giải trình bắt buộc của bộ, ngành trước Chính phủ hoặc Quốc hội khi đề xuất nới lỏng tiêu chuẩn môi trường; (iii) cơ chế xem xét độc lập hoặc khiếu nại đối với quyết định hạ chuẩn. Việc chưa có quy định về cơ chế kiểm soát này cho thấy pháp luật Việt Nam không chỉ chưa ghi nhận nguyên tắc không hạ thấp tiêu chuẩn, mà còn không có thiết chế bảo vệ mức độ bảo vệ môi trường đã đạt được. Điều này dẫn đến khoảng trống đáng kể trong thực thi Điều 13.3 EVFTA khiến thực tế chứng minh Việt Nam không giảm chuẩn vì mục tiêu thương mại hoặc đầu tư rất khó khăn.

Thứ hai, thiếu văn bản hướng dẫn EVFTA theo chiều liên ngành. Việt Nam chưa ban hành văn bản hướng dẫn mang tính liên ngành đối với các nghĩa vụ môi trường của EVFTA để tập hợp, giải thích và phân công trách nhiệm thực thi Điều 13 của EVFTA cho các bộ, ngành. Việc thực hiện các cam kết trong lĩnh vực môi trường và phát triển bền vững chủ yếu được tiến hành thông qua cơ chế lồng ghép vào pháp luật chuyên ngành hiện hành, thiếu một cơ chế pháp lý thống nhất về điều phối, giám sát và đánh giá thực thi. Hệ lụy khiến cho việc thực thi trở nên phân tán trong nhiều văn bản trong hệ thống pháp luật: Bộ NN&MT chịu trách nhiệm báo cáo môi trường và thực thi MEAs và quản lý thủy sản, rừng, khai thác thủy sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (Illegal, Unreported and Unregulated Fishing - IUU); Bộ Công Thương quản lý thương mại và đầu mối EVFTA; Bộ Nội vụ quản lý lao động; Bộ Tư pháp theo dõi và rà soát điều ước. Tuy nhiên, Việt Nam không có cơ chế điều phối thống nhất để đảm bảo các nghĩa vụ này được thực hiện đồng bộ, đúng thời hạn và theo tiêu chuẩn minh bạch của EU. Mặc dù Nghị quyết số 102/2020/QH14 ngày 08 tháng 6 năm 2020 về phê chuẩn hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu có quy định tổ chức thực thi Hiệp định EVFTA thông qua việc xác định nhiệm vụ chung, tuy nhiên không thiết lập thủ tục phối hợp liên ngành trong lĩnh vực môi trường. Điều này làm giảm hiệu quả thực thi, gây khó khăn trong chứng minh tuân thủ trước EU từ phía Việt Nam.

Thứ ba, thiếu minh bạch dữ liệu môi trường. Pháp luật Việt Nam và EVFTA chưa tương thích về nghĩa vụ minh bạch thông tin môi trường. Mặc dù pháp luật Việt Nam đã có các quy định tiến bộ về công khai thông tin môi trường[40] nhưng vẫn chưa đáp ứng yêu cầu của EVFTA. Điều 13.14 EVFTA quy định các Bên phải công khai “environmental information in a timely and transparent manner”, bao gồm khả năng tiếp cận đầy đủ dữ liệu nguồnphương pháp luậnmô hình tính toánbản đồ tác động, và các tài liệu kỹ thuật cần thiết để thực hiện giám sát và kiểm chứng độc lập. Trong khi đó, Luật BVMT năm 2020 chỉ yêu cầu công khai kết quả quan trắc môi trường mà không quy định công khai dữ liệu nguồn, dữ liệu mô hình hóa, dữ liệu đánh giá tác động môi trường (Environmental Impact Assessment – EIA) đầy đủ hoặc thông số tính toán phát thải. Như vậy, pháp luật Việt Nam chỉ đáp ứng được một phần tối thiểu của tiêu chuẩn EVFTA và khoảng trống đối với các lớp dữ liệu mà EU coi là thiết yếu cho nghĩa vụ minh bạch. Đây là khoảng trống chuẩn mang tính cấu trúc dẫn đến mức độ không tương thích đáng kể với Điều 13.14 EVFTA. Hệ quả thực tế là các dữ liệu quan trọng liên quan đến IUU, VPA FLEGT, EIA và khí nhà kính đều không được công bố dưới dạng dữ liệu mở. Ví dụ, Hệ thống giám sát tàu cá bằng thiết bị định vị vệ tinh (Vessel Monitoring System - VMS) theo Luật Thủy sản năm 2017 và Nghị định số 37/2024/NĐ-CP, ngày 04 tháng 4 năm 2024 của Chính phủ về sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 26/2019/NĐ-CP ngày 08 tháng 3 năm 2019 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Thủy sản chỉ dùng nội bộ; báo cáo EIA theo Điều 31 đến Điều 35 Luật BVMT năm 2020 chỉ công bố kết luận, không công bố cơ sở dữ liệu kỹ thuật; dữ liệu khí nhà kính theo Nghị định số 119/2025/NĐ-CP, ngày 09 tháng 6 năm 2025 của Chính phủ về sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 07 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn ở giai đoạn thu thập và chưa được công khai định kỳ. Sự phân mảnh và thiếu minh bạch này khiến Việt Nam khó chứng minh tuân thủ EVFTA, làm giảm độ tin cậy trong đối thoại kỹ thuật với EU và góp phần duy trì các cảnh báo như “thẻ vàng IUU”.

Thứ tư, các biện pháp mang tính cưỡng chế còn thiếu hiệu quả thực thi. Một minh chứng điển hình cho hạn chế trong thực thi EVFTA là tình trạng chống khai thác IUU của Việt Nam vẫn yếu, thể hiện qua việc EU duy trì “thẻ vàng” từ năm 2017 đến nay. VMS dù được quy định bắt buộc tại Luật Thủy sản năm 2017 và Nghị định số 37/2024/NĐ-CP nhưng vẫn hoạt động không ổn định, thường xuyên mất tín hiệu[41], không truyền dữ liệu liên tục[42], và chưa đạt mức độ tin cậy theo yêu cầu truy xuất của EU. Chế tài xử phạt IUU chưa đủ mạnh và chưa đồng đều, dù đã tăng mức phạt tại Nghị định số 38/2024/NĐ-CP ngày 05 tháng 4 năm 2024 của Chính phủ về quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thủy sản. Tình trạng tàu cá vi phạm vùng biển nước ngoài vẫn diễn ra; việc xử lý chủ tàu và thuyền trưởng thiếu nhất quán giữa các tỉnh; các biện pháp đình chỉ, tịch thu công cụ khai thác hoặc rút giấy phép ít được áp dụng[43]. Do đó, mức độ răn đe chưa đủ lớn để thay đổi hành vi, khiến tiến độ khắc phục IUU chậm và không đáp ứng tiêu chí thực thi hiệu quả (effective enforcement) mà EVFTA và EU yêu cầu đối với ngành thủy sản. Những tồn tại này cho thấy IUU là ví dụ rõ nét cho điểm yếu trong cưỡng chế và minh bạch dữ liệu môi trường của Việt Nam, tác động trực tiếp đến khả năng thực thi các cam kết EVFTA, đặc biệt trong bối cảnh EU đánh giá mức độ tuân thủ dựa trên bằng chứng và dữ liệu truy xuất đầy đủ.

V. Đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam bảo đảm thực thi hiệu quả các nghĩa vụ bảo vệ môi trường trong EVFTA

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý về thực thi theo hướng hệ thống đồng bộ

Hoàn thiện khung pháp lý bảo đảm thực thi Chương 13 theo hướng đồng bộ, liên ngành và dựa trên bằng chứng. Việt Nam cần ban hành Nghị định liên ngành về thực thi Chương 13 EVFTA, làm cơ chế điều phối trung tâm thay cho mô hình triển khai phân tán hiện nay. Nghị định này không chỉ đặt ra trách nhiệm của từng bộ ngành, mà phải thiết kế một cơ chế vận hành đầy đủ gồm bốn cấu phần bắt buộc.

Thứ nhất, cơ chế điều phối liên bộ thông qua việc thành lập Ban Điều phối EVFTA-Môi trường có thẩm quyền bắt buộc, bao gồm các Bộ NN&MT, Bộ Công Thương, Bộ Tư pháp, Bộ Nội vụ. Ban điều phối này cần được trao quyền điều phối, đôn đốc, đánh giá tiến độ và kiến nghị biện pháp xử lý đối với các bộ, ngành không thực hiện đúng nghĩa vụ.

Thứ hai, Nghị định phải quy định cơ chế chia sẻ dữ liệu bắt buộc theo chuẩn EU, bao gồm dữ liệu IUU, FLEGT, khí nhà kính, EIA và dữ liệu thanh tra môi trường. Việc chia sẻ này phải dựa trên chuẩn đánh giá chất lượng dữ liệu môi trường, dữ liệu chuỗi cung ứng và dữ liệu báo cáo thực thi trong EVFTA (traceable[44] - verifiable[45] - timely[46]) nhằm bảo đảm các bộ ngành thống nhất chia sẻ dữ liệu nội bộ.

Thứ ba, cần thiết lập chế độ báo cáo định kỳ 6 tháng, áp dụng thống nhất cho tất cả bộ ngành liên quan. Báo cáo phải theo cấu trúc chuẩn phục vụ đối thoại kỹ thuật với EU và công khai tối thiểu phần nội dung nhằm củng cố trách nhiệm giải trình.

Thứ tư, Nghị định phải có cơ chế cảnh báo - kiểm tra - xử lý vi phạm nội bộ (internal accountability). Điều này bao gồm: (i) cảnh báo sớm đối với bộ, ngành chậm trễ; (ii) cơ chế kiểm tra độc lập do Ban Điều phối thực hiện; và (iii) biện pháp xử lý hành chính hoặc công khai trách nhiệm nếu bộ ngành không hoàn thành nghĩa vụ theo lộ trình EVFTA. Cơ chế này là điều kiện tiên quyết để khắc phục tình trạng “không có hậu quả pháp lý” đối với việc chậm trễ, vốn là điểm yếu lớn trong quản trị thực thi hiện nay.

Việc ban hành Nghị định liên ngành với đầy đủ bốn cấu phần nêu trên sẽ tạo ra một khung điều phối thống nhất, khắc phục tình trạng phân tán nghĩa vụ, thiếu minh bạch và thiếu trách nhiệm giải trình, đồng thời nâng năng lực của Việt Nam trong việc đáp ứng các chuẩn mực thực thi của Chương 13 EVFTA.

5.2. Hoàn thiện quy định về nguyên tắc thực thi

Hệ thống pháp luật cần được củng cố bằng việc luật hóa nguyên tắc không hạ thấp tiêu chuẩn để đảm bảo tính tương thích với Điều 13.3 EVFTA. Việc luật hóa phải được thiết kế theo ba bước lập pháp bắt buộc nhằm tạo ra hiệu lực ràng buộc thực chất thay vì chỉ tuyên bố chính sách.

Thứ nhất, nguyên tắc không hạ thấp tiêu chuẩn cần được ghi nhận trực tiếp trong Điều 4 Luật BVMT năm 2020. Đây là vị trí điều khoản có giá trị định hướng cao, đảm bảo rằng mọi hoạt động xây dựng và áp dụng pháp luật môi trường sau này đều phải tuân thủ yêu cầu duy trì mức độ bảo vệ đã đạt được.

Thứ hai, cần bổ sung cơ chế đánh giá tác động khi hạ chuẩn môi trường (Regulatory Impact Assessment - RIA). Mọi đề xuất sửa đổi, giảm thiểu quy chuẩn/kỹ thuật môi trường phải kèm theo RIA phân tích tác động môi trường và chứng minh rằng thay đổi đó không nhằm mục đích tạo lợi thế thương mại không công bằng. Đây là cơ chế kiểm soát nội bộ tương tự mô hình đánh giá tác động của EU, giúp ngăn chặn tình trạng hạ chuẩn “không có kiểm soát”.

Thứ ba, phải thiết lập cơ chế giải trình bắt buộc trước Quốc hội khi sửa đổi hoặc bãi bỏ các tiêu chuẩn môi trường cốt lõi. Điều này bảo đảm tính minh bạch và tạo ra tầng giám sát chính trị - pháp lý cần thiết đối với những thay đổi có thể ảnh hưởng đến cam kết EVFTA. Quốc hội cần có quyền yêu cầu bộ ngành cung cấp bằng chứng khoa học và số liệu đánh giá tác động trước khi thông qua điều chỉnh tiêu chuẩn.

Việc thiết lập cơ chế ba tầng này không chỉ giúp Việt Nam tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ không hạ thấp tiêu chuẩn theo EVFTA, mà còn tạo nền tảng pháp lý nhằm bảo vệ tính ổn định và nâng cao chất lượng của hệ thống pháp luật môi trường trong dài hạn.

5.3. Xây dựng và vận hành khung MRV quốc gia

Việt Nam cần xây dựng và vận hành khung MRV quốc gia tương thích với chuẩn mực của EU, đặc biệt trong bối cảnh CBAM và lộ trình vận hành thị trường carbon trong nước theo Luật BVMT năm 2020. Khung MRV này phải hướng tới một hệ thống Đo lường - Báo cáo - Thẩm tra có khả năng tạo ra dữ liệu phát thải ở cấp cơ sở sản xuất (installation-level data), truy xuất được và được thẩm tra độc lập theo tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, ban hành Vietnam MRV Technical Guidelines, tương tự Quy định MRV của EU (EU MRV Regulation), quy định chi tiết phương pháp đo/ước tính, chuẩn hóa hệ số phát thải, quy trình báo cáo, định dạng dữ liệu và nghĩa vụ công khai thông tin. Đây là cơ sở kỹ thuật bắt buộc để các doanh nghiệp trong các ngành chịu tác động CBAM như thép, xi măng, phân bón, nhôm, hydro,… có thể tạo ra dữ liệu phát thải phù hợp với biểu mẫu tính toán của EU. Một yêu cầu cấp thiết khác là chuẩn hóa hệ thống truy xuất nguồn gốc đối với thủy sản, gỗ và nông sản, phù hợp chuẩn IUU, FLEGT/VNTLAS và EUDR. Hệ thống truy xuất phải được quản lý tập trung, có khả năng liên thông với EU và tuân thủ nguyên tắc dữ liệu theo chuỗi (chain-of-custody). Điều này cần được quy định rõ trong các nghị định chuyên ngành, bảo đảm sự thống nhất giữa các bộ ngành.

Ngoài ra, Việt Nam cần thành lập tổ chức thẩm tra phát thải được công nhận theo mô hình của EU ETS và CBAM. Việc xây dựng thiết chế thẩm tra quốc gia, được Bộ NN&MT cấp phép và giám sát, là điều kiện tiên quyết để nâng cao tính tin cậy của chuỗi dữ liệu phát thải.

Mặt khác, Việt Nam cần khẩn trương tổ chức vận hành thí điểm Sàn giao dịch các-bon trong nước theo đúng lộ trình đã được xác định tại theo Điều 139 Luật BVMT năm 2020 và Nghị định số 29/2026/NĐ-CP ngày 19 tháng 01 năm 2026 về Sàn giao dịch các-bon trong nước, đồng thời kết nối hệ thống MRV với cơ chế phân bổ hạn ngạch và giao dịch tín chỉ. Thị trường carbon nội địa chỉ có thể hoạt động hiệu quả khi MRV bảo đảm tính chính xác và khả năng kiểm chứng của dữ liệu phát thải ở cấp doanh nghiệp. Việc vận hành thử thị trường carbon sẽ giúp kiểm tra thực tế năng lực MRV, hoàn thiện cơ sở dữ liệu quốc gia và từng bước tạo sự tương thích với ETS của EU trong dài hạn.

5.4. Xây dựng Cổng dữ liệu môi trường mở quốc gia

Việt Nam cần sớm xây dựng Cổng dữ liệu môi trường mở quốc gia với kiến trúc kỹ thuật thống nhất, hoạt động như một nền tảng dữ liệu môi trường mở, tập trung và liên thông, cho phép cá nhân, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước truy cập, sử dụng, kiểm chứng dữ liệu môi trường theo chuẩn mở và kết nối tất cả dữ liệu môi trường ở cấp quốc gia. Cổng dữ liệu này phải được thiết kế theo phân nhóm dữ liệu rõ ràng, bao gồm: (i) Nhóm dữ liệu Đánh giá tác động môi trường và Đánh giá môi trường chiến lược (Strategic Environmental Assessment - SEA)(ii) Nhóm dữ liệu MRV khí nhà kính; (iii) Nhóm dữ liệu FLEGT/VNTLAS; (iv) Nhóm dữ liệu IUU; và (v) Nhóm dữ liệu quan trắc môi trường. Việc phân lớp giúp chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu và bảo đảm khả năng kiểm chứng theo yêu cầu của EU.

Về hạ tầng, cổng dữ liệu này phải tích hợp trực tiếp với Cổng dữ liệu quốc gia theo Nghị định số 278/2025/NĐ-CP, ngày 22 Tháng 10 năm 2025 của Chính phủ quy định về kết nối, chia sẻ dữ liệu bắt buộc giữa các cơ quan thuộc hệ thống chính trị để sử dụng kho dữ liệu dùng chung và áp dụng tiêu chuẩn định dạng mở. Tích hợp này không chỉ giúp đồng bộ với hạ tầng số quốc gia, mà còn bảo đảm kết nối giữa các bộ ngành trong chia sẻ dữ liệu môi trường nhằm khắc phục tình trạng phân mảnh trong thực thi. Cổng dữ liệu cần thiết lập cơ chế kiểm chứng dữ liệu, bao gồm kiểm tra đồng nhất dữ liệu, kiểm tra tính đầy đủ, so khớp nguồn dữ liệu và cơ chế ghi nhận, truy vết thay đổi. Đây là điều kiện để dữ liệu được chấp nhận trong các tiến trình đối thoại EVFTA, cũng như phục vụ đánh giá rủi ro của EU đối với IUU, FLEGT hay CBAM. Cổng dữ liệu chung này đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp xuất khẩu sang EU, đặc biệt trong các lĩnh vực gỗ, thủy sản, thép, xi măng, phân bón, dệt may,… để tích hợp dữ liệu môi trường vào hệ thống quản trị nội bộ theo chuẩn của CBAM, EUDR và Chỉ thị về Thẩm định trách nhiệm phát triển bền vững của doanh nghiệp của EU (Corporate Sustainability Due Diligence Directive - CSDDD). Việc xây dựng Cổng dữ liệu môi trường mở với cấu trúc kỹ thuật đầy đủ như trên không chỉ giúp Việt Nam tiệm cận chuẩn minh bạch của EU, mà còn tạo nền tảng quản trị môi trường dựa trên dữ liệu, tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền và nâng cao tính thuyết phục trong đối thoại EVFTA. Đây là điều kiện thiết yếu để bảo đảm thực thi thực chất Chương 13 và giảm thiểu rủi ro thương mại trong các lĩnh vực đang chịu giám sát cao của EU.

5.5. Nâng cao năng lực cưỡng chế

Nâng cao năng lực cưỡng chế thông qua việc chuyển đổi mô hình thanh tra theo hướng thanh tra dựa trên rủi ro, phù hợp chuẩn mực EU về thực thi pháp luật môi trường. Để mô hình này có hiệu lực ràng buộc, Việt Nam cần pháp lý hóa cơ chế đánh giá rủi ro bằng cách sửa đổi Nghị định số 05/2025/NĐ-CP, ngày 06 tháng 01 năm 2025 của Chính phủ về sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường nhằm tăng cường vai trò thanh tra môi trường theo ba nhóm nội dung cốt lõi.

Thứ nhất, Nghị định cần bổ sung phân loại rủi ro theo ngành với hệ thống tiêu chí định lượng, áp dụng cho các lĩnh vực có mức phát thải hoặc tác động lớn như thép, xi măng, hóa chất, khai thác thủy sản, chế biến gỗ và năng lượng. Việc phân loại này phải dựa trên bộ chỉ số rủi ro gồm hồ sơ tuân thủ, dữ liệu phát thải, lịch sử vi phạm và mức độ ảnh hưởng đối với môi trường - xã hội. Đây là cách tiếp cận tương tự hệ thống nhóm các ngành có rủi ro môi trường - xã hội cao (High-Impact Sectors) trong EU.

Thứ hai, cơ chế thanh tra phải bắt buộc sử dụng dữ liệu quan trắc tự động như một nguồn dữ liệu pháp lý chính thức. Điều này bao gồm quyền truy cập thời gian thực của lực lượng thanh tra vào hệ thống quan trắc tự động theo Điều 109 Luật BVMT năm 2020, đồng thời buộc doanh nghiệp duy trì truyền dữ liệu liên tục và không được ngắt kết nối. Việc phụ thuộc vào kiểm tra thủ công hoặc báo cáo giấy như hiện nay không phù hợp chuẩn mô hình thực thi pháp luật dựa trên minh bạch dữ liệu[47], cung cấp thông tin[48] và trách nhiệm giải trình[49] của EVFTA.

Thứ ba, cần thiết lập cơ chế xử lý theo điểm rủi ro, trong đó tần suất kiểm tra, biện pháp cưỡng chế và mức độ giám sát được xác định trực tiếp từ điểm rủi ro của cơ sở. Các cơ sở có điểm rủi ro cao phải chịu thanh tra thường xuyên, kiểm tra đột xuất và nghĩa vụ công khai thông tin mở rộng; trong khi cơ sở có điểm rủi ro thấp có thể được giảm tần suất kiểm tra nhằm tiết kiệm nguồn lực. Đây là mô hình phù hợp với thông lệ OECD về quản lý rủi ro trong thanh tra môi trường.

Thứ tư, lực lượng thanh tra môi trường cần được tăng thẩm quyền và trang thiết bị, bao gồm quyền tiếp cận dữ liệu thời gian thực; quyền yêu cầu doanh nghiệp cung cấp dữ liệu gốc; quyền áp dụng biện pháp đình chỉ trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng và quyền truy xuất dữ liệu MRV để đối chiếu theo chuẩn EU. Khi cơ chế thanh tra dựa trên rủi ro được pháp lý hóa đầy đủ, Việt Nam mới có thể đáp ứng tiêu chí thực thi hiệu quả của Điều 13.4 EVFTA và nâng cao tính thuyết phục trong đối thoại với EU.

VI. Kết luận

EVFTA đặt ra hệ chuẩn mực môi trường ở mức cao, với các trụ cột về không hạ thấp tiêu chuẩn, thực thi hiệu quả, minh bạch, tham vấn và hợp tác định kỳ, gắn trực tiếp với khả năng tiếp cận thị trường EU. So với MEAs, Chương 13 thể hiện cấp độ thực thi rõ ràng, khi yêu cầu không chỉ tương thích pháp lý mà còn chứng minh năng lực quản trị thông qua dữ liệu kiểm chứng, cơ chế giám sát độc lập và trách nhiệm giải trình rõ ràng. Đối với Việt Nam, dù hệ thống pháp luật đã có những bước tiến quan trọng, các khoảng trống về nguyên tắc không hạ thấp tiêu chuẩn, điều phối liên ngành, MRV phục vụ CBAM, minh bạch dữ liệu và năng lực cưỡng chế cho thấy khả năng thực thi cần được cải thiện đáng kể với yêu cầu của EVFTA. Việc hoàn thiện cơ chế thực thi không chỉ nhằm xử lý cảnh báo thẻ vàng trong lĩnh vực thủy sản, đáp ứng CBAM và các tiêu chuẩn chuỗi cung ứng mới của EU, mà còn là cơ hội nâng cấp mô hình quản trị môi trường quốc gia theo hướng hiện đại, dựa trên dữ liệu và trách nhiệm giải trình.

Qua đó có thể khẳng định rằng thực thi các nghĩa vụ bảo vệ môi trường trong EVFTA vượt ra ngoài phạm vi tuân thủ điều ước. Đây là cách nhận diện và thực thi quan trọng đối với năng lực quản trị môi trường của Việt Nam và là điều kiện để duy trì vị thế trong một hệ thống thương mại toàn cầu đang chuyển mạnh sang tiêu chuẩn phát triển bền vững.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Ủy ban Châu Âu, Recommendation 2001/331/EC providing for minimum criteria for environmental inspections in the Member States (RMCEI), Điều 4, ngày 4 tháng 4 năm 2001.

2. Nghị viện và Hội đồng châu Âu, Regulation (EU) 2023/956 establishing a carbon border adjustment mechanism, ngày 10 tháng 5 năm 2023.

3. Nghị viện và Hội đồng châu Âu, Regulation (EU) 2023/1115 on the making available on the Union market and the export from the Union of certain commodities and products associated with deforestation and forest degradation, ngày 31 tháng 5 năm 2023.

4. Malcolm N. Shaw, International Law, 8th ed., Cambridge University Press, 124-126 (2017), https://doi.org/10.1017/9781316979815 truy cập ngày 29/10/2025.

5. Abram Chayes & Antonia Handler Chayes, The New Sovereignty: Compliance with International Regulatory Agreements, Harvard University Press, 9-12 (1995).

6. Lê Mai Anh (chủ biên), Giáo trình Luật quốc tế, Trường Đại học Luật Hà Nội, Nxb. Công an nhân dân (tái bản lần thứ 25), 13 (2023).

7. Nguyễn Thị Thuận, Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về ký kết và thực hiện điều ước quốc tế trong điều kiện hội nhập quốc tế - Cơ sở lý luận và thực tiễn, Luận án Tiến sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, 16 (2008).

8. Patricia Birnie, Alan Boyle & Catherine Redgwell, International Law and the Environment, Oxford University Press, 241-250 (2009).

9. Edith Brown Weiss & Harold K. Jacobson, Engaging Countries: Strengthening Compliance with International Environmental Accords, MIT Press, 3-10 (1998).

10. Hoàng Ly Anh, “Quản lí điều ước tích cực - tiếp cận hiện tại trong bảo đảm thực thi điều ước quốc tế về môi trường”, Tạp chí Luật học, Số đặc biệt “Kỉ niệm 45 năm ngày thành lập Trường Đại học Luật Hà Nội (1979-2024)”, 203-205 (2024).

11. OECD, Regional Trade Agreements and the Environment, 10 (2023).

12. James Harrison, “Labour and Environmental Standards in EU FTAs”, University of Edinburgh, 35-42 (2019), https://doi.org/10.1017/S1474745618000204 truy cập ngày 29/10/2025.

13. BERNHARD A. MÜLLER, Ensuring Effective Enforcement of EU Environmental Law, Oxford University Press, 12-18 (2022).

14. Clara Brandi, Sustainability Provisions in EU Trade Policy: A New Approach to Compliance, German Institute of Development and Sustainability (IDOS), Bonn, 12-18 (2020).

15. OECD, Fostering Environmental Compliance through Trade Agreements, OECD Publishing, Paris, 22-30 (2021).

16. Lorand Bartels, “Social Issues: Labour, Environment and Human Rights”, trong Bilateral and Regional Trade Agreements, 2nd ed., Cambridge University Press, 6-8 (2015), DOI: 10.1017/CBO9780511575983.013 truy cập ngày 19/10/2025.

17. IUCN, Measuring the Effectiveness of Environmental Law through Legal Indicators and Quality of Implementation, Gland, 5–8 (2020).

18. Ludwig Krämer, “Improving Environmental Compliance: Lessons from EU Practice”, EU Law Enforcement Blog, số 8 (2020), https://eulawenforcement.com/?p=8188 Truy cập ngày 22/10/2025.

19. Greenwatch Uganda, Enforcing Environmental Laws: A Guide for Practitioners, Kampala, 22-30 (2020), https://greenwatch.or.ug/sites/default/files/documents-uploads/Enforcing%20environmental%20laws.pdf Truy cập ngày 19/10/2025.

20. OECD, Best Practice Principles for Regulatory Enforcement and Inspections, OECD Publishing, Paris, 17-25 (2018).

21. European Commission, Environmental Compliance Assurance – Guidance Document, Brussels, 14-18 (2019).

22. UNEP, Environmental Rule of Law: First Global Report, Nairobi, 120-122 (2019).

23. OECD, Trust and Public Policy: How Better Governance Can Help Rebuild Public Trust, OECD Publishing, Paris, 52-55 (2017).

24. European Commission, Report on the Implementation of EU Trade Agreements, Brussels, 141-150 (2022).

25. UNECE, Convention on Access to Information, Public Participation in Decision-Making and Access to Justice in Environmental Matters (Aarhus Convention), Geneva, Điều 4-9 (1998).

26. European Commission, Trade and Sustainable Development Review, Brussels, 52-60 (2021).

27. Thanh Nga, “Ngư dân chủ động lắp đặt thiết bị VMS nhưng cần trợ lực”, Nông nghiệp và Môi trường (29/10/2025), https://nongnghiepmoitruong.vn/ngu-dan-chu-dong-lap-dat-thiet-bi-vms-nhung-can-tro-luc-d765691.html.

28. Minh Tân, “Còn nhiều bất cập trong thực hiện các quy định pháp luật về VMS”, Thanh tra (29/10/2025), https://thanhtra.com.vn/an-sinh-AFA9C5670/con-nhieu-bat-cap-trong-thuc-hien-cac-quy-dinh-phap-luat-ve-vms-D0A56C14.html.

29. Lưu Hương, “Xử lý nghiêm ‘tàu ma’, tàu mất kết nối VMS: Gỡ khó quản lý đội tàu cá”, Báo Điện tử Chính phủ (29/10/2025), https://baochinhphu.vn/xu-ly-nghiem-tau-ma-tau-mat-ket-noi-vms-go-kho-quan-ly-doi-tau-ca-102250807154509929.htm.

[*] Thạc sĩ, Giảng viên khoa Luật Quốc tế, Trường Đại học Luật, Đại học Huế. Email: linhnhk@hul.edu.vn, ngày duyệt đăng 27/01/2026.

[**] Tiến sĩ, Giảng viên khoa Pháp luật Quốc tế, Trường Đại học Luật Hà Nội.

[1] Quy định số 2023/956 của Nghị Viện và Hội đồng Châu Âu Ngày 10/5/2023.

[2] Quy định số 2023/1115 của Nghị Viện và Hội đồng Châu Âu Ngày 31/5/2023.

[3] Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EU-Vietnam Free Trade Agreement) được ký ngày 30/6/2019, phê chuẩn bởi Quốc hội Việt Nam Ngày 8/6/2020, có hiệu lực từ 1/8/2020.

[4] Hiệp định Đối tác tự nguyện về thực thi Luật Lâm nghiệp, quản trị rừng và Thương mại lâm sản giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu được ký ngày 19/10/2018, có hiệu lực từ 1/6/2019, thiết lập khung pháp lý để đảm bảo Gỗ và sản phẩm gỗ xuất khẩu sang EU có nguồn gốc hợp pháp và vận hành hệ thống bảo đảm gỗ hợp pháp Việt Nam (Vietnam Timber Legality Assurance System - VNTLAS).

[5] Malcolm N. Shaw, International Law, 8th Ed., Cambridge University Press, 124-126 (2017). DOI: Https://Doi.Org/10.1017/9781316979815 truy cập ngày 29/10/2025.

[6] Abram Chayes & Antonia Handler Chayes, The New Sovereignty: Compliance with International Regulatory Agreements, Harvard University Press, 9-12 (1995).

[7] Lê Mai Anh (chủ biên), Giáo trình luật quốc tế, Trường Đại học Luật Hà Nội, nxb. Công an nhân dân (tái bản lần thứ 25), 13 (2023).

[8] Nguyễn Thị Thuận, Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về ký kết và thực hiện điều ước quốc tế trong điều kiện hội nhập quốc tế - Cơ sở lý luận và thực tiễn, Luận án Tiến sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, 16 (2008).

[9] Patricia Birnie, Alan Boyle & Catherine Redgwell, International Law and the Environment, Oup, 241-250 (2009).

[10] Edith Brown Weiss & Harold K. Jacobson, Engaging Countries, Mit Press, 3-10 (1998).

[11] Hoàng Ly Anh, Quản lí điều ước tích cực – Tiếp cận hiện tại trong bảo đảm thực thi điều ước quốc tế về môi trường, Tạp chí Luật học, Số đặc biệt “Kỉ niệm 45 năm ngày thành lập Trường Đại học Luật Hà Nội (1979-2024), 203-205 (2024).

[12] OECD, Regional Trade Agreements and the Environment, 10 (2023).

[13] James Harrison, Labour And Environmental Standards In Eu Ftas, University Of Edinburgh, 35-42 (2019). DOI: Https://Doi.Org/10.1017/S1474745618000204 truy cập ngày 29/10/2025.

[14] Điều 13.4 Hiệp Định EVFTA.

[15] Müller, Bernhard A, Ensuring Effective Enforcement of EU Environmental Law, Oxford University Press, 12-18 (2022).

[16] Clara Brandi, Sustainability Provisions in EU Trade Policy: A New Approach to Compliance, German Institute of Development and Sustainability (Idos), Bonn, 12-18 (2020).

[17] OECD, Fostering Environmental Compliance Through Trade Agreements, Oecd Publishing, Paris, 22-30 (2021).

[18] CLARA BRANDI, Tlđd, 16 (2020).

[19] Lorand Bartels, Social Issues: Labour, Environment and Human Rights, Bilateral and Regional Trade Agreements, Edition: 2nd, Cambridge University Press, 6-8 (2015). DOI:10.1017/CBO9780511575983.013 truy cập ngày 19/10/2025.

[20] IUCN, Measuring the Effectiveness of Environmental Law Through Legal Indicators and Quality of Implementation, Gland, 5-8 (2020).

[21] Ludwig Krämer, Improving Environmental Compliance: Lessons from EU Practice, EU Law Enforcement Blog, Số 8 (2020), Https://Eulawenforcement.Com/?P=8188. Truy cập ngày 22/10/2025.

[22] IUCN, Tlđd, 20-25 (2020).

[23] Greenwatch Uganda, Enforcing Environmental Laws: A Guide for Practitioners, Kampala, 22-30 (2020), Https://Greenwatch.Or.Ug/Sites/Default/Files/Documentsuploads/Enforcing%20environmental%20laws.Pdf truy cập ngày 19/10/2025.

[24] OECD, Best Practice Principles for Regulatory Enforcement and Inspections, OECD Publishing, Paris, 17-25 (2018).

[25] European Commission, Environmental Compliance Assurance – Guidance Document, Brussels, 14-18 (2019).

[26] UNEP, Environmental Rule of Law: First Global Report, Nairobi, 120-122 (2019).

[27] OECD, Trust and Public Policy: How Better Governance Can Help Rebuild Public Trust, OECDPublishing, Paris, 52-55 (2017).

[28] James Harrison, Tlđd, 28-34 (2019).

[29] OECD, Tlđd, 25-33 (2018).

[30] IUCN, Tlđd, 18-23 (2020).

[31] James Harrison, Tlđd, 35-42 (2019).

[32] European Commission, Report on The Implementation of EU Trade Agreements, Brussels, 141-150 (2022).

[33] UNECE, Aarhus Convention on Access to Information, Public Participation in Decision-Making and Access to Justice in Environmental Matters, Geneva, Điều 4-9 (1998).

[34] UNEP, Environmental Rule of Law: First Global Report, Nairobi, 120-122 (2019).

[35] James Harrison, Tlđd, 40-46 (2019).

[36] IUCN, Tlđd, 18-20 (2020).

[37] UNEP, Tlđd, 130-135 (2019).

[38] European Commission, Tlđd, 141-150 (2022).

[39] European Commission, Trade and Sustainable Development Review, Brussels, 52-60 (2021).

[40] Điều 114 Luật BVMT năm 2020.

[41] Thanh Nga, Ngư dân chủ động lắp đặt thiết bị VMS nhưng cần trợ lực, Nông nghiệp và Môi trường, (29/10/2025), Https://Nongnghiepmoitruong.Vn/Ngu-Dan-Chu-Dong-Lap-Dat-Thiet-Bi-Vms-Nhung-Can-Tro-Luc-D765691.Html.

[42] Minh Tân, còn nhiềubất cập trong thực hiện các quy định pháp luật về VMS, Thanh Tra, (29/10/2025), Https://Thanhtra.Com.Vn/An-Sinh-AFA9C5670/Con-Nhieu-Bat-Cap-Trong-Thuc-Hien-Cac-Quy-Dinh-Phap-Luat-Ve-Vms-D0A56C14.Html

[43] Lưu Hương, Xử lý nghiêm "Tàu ma", tàu mất kết nối VMS: Gỡ khó quản lý đội tàu cá, Báo Điện tử Chính phủ, (29/10/2025), Https://Baochinhphu.Vn/Xu-Ly-Nghiem-Tau-Ma-Tau-Mat-Ket-Noi-Vms-Go-Kho-Quan-Ly-Doi-Tau-Ca-102250807154509929.Htm

[44] Điều 9, EU Deforestation Regulation (EUDR) – Regulation (EU) 2023/1115.

[45] Điều 8, CBAM Regulation – Regulation (EU) 2023/956.

[46] Điều 13.14, EVFTA.

[47] Điều 13.14 Hiệp Định EVFTA.

[48] Điều 13.17, Điều 13.18 Hiệp Định EVFTA.

[49] Điều 13.14 Hiệp Định EVFTA.

Nguyễn Hữu Khánh Linh*; Mạc Thị Hoài Thương**

Link nội dung: https://pld.net.vn/yeu-cau-phap-ly-va-nhung-thach-thuc-thuc-thi-hieu-qua-dat-ra-doi-voi-viet-nam-a20305.html