Tóm tắt: Quyền trừng phạt là quyền lực của nhà nước trong việc xác định tội phạm, áp dụng và tổ chức thi hành hình phạt, là một trong những nền tảng lý luận quan trọng nhất của luật hình sự hiện đại, nhưng vẫn chưa được nghiên cứu như một phạm trù lý luận độc lập trong khoa học luật hình sự Việt Nam. Bài viết giới thiệu quyền trừng phạt từ ba phương diện: nguồn gốc qua thuyết Thần quyền và thuyết Khế ước xã hội; tính chính đáng của việc nhà nước thực thi quyền trừng phạt theo trường phái công lý trừng phạt và trường phái vị lợi; và bốn đặc tính cơ bản gồm tính phụ thuộc vào quyền lực nhà nước, tính độc lập tương đối, tính cộng hưởng với các yếu tố khách quan của xã hội và tính nghịch biến với tính nhân đạo. Trên nền tảng đó, bài viết phân tích quá trình giới hạn quyền trừng phạt qua bốn giai đoạn từ lập pháp đến thi hành án, đồng thời đề xuất hai đóng góp lý luận: nhìn nhận sự giới hạn quyền trừng phạt như một phương diện của giới hạn quyền lực nhà nước trong nhà nước pháp quyền, và giới thiệu nguyên tắc biện pháp cuối cùng (ultima ratio) vào luật hình sự Việt Nam.
Từ khoá: Quyền trừng phạt, quyền lực nhà nước, luật hình sự, giới hạn quyền trừng phạt, ultima ratio
Abstract: The right to punish — the state's power to define crimes, impose penalties, and organise their enforcement — is one of the most fundamental theoretical pillars of modern criminal law, yet it has not been studied as an independent theoretical category in Vietnamese criminal law scholarship. This article examines the right to punish from three dimensions: its origins through the Divine Right theory and the Social Contract theory; the legitimacy of the state's exercise of the right to punish under the retributive justice and utilitarian schools of thought; and four essential characteristics, namely dependence on state power, relative autonomy, resonance with objective social factors, and an inverse relationship with the humanitarian character of criminal law. On that theoretical foundation, the article analyses the process of limiting the right to punish across four stages, from legislation to sentence enforcement, and proposes two theoretical contributions: reconceptualising the limitation of the right to punish as a dimension of limiting state power in the rule-of-law state, and introducing the principle of ultima ratio into Vietnamese criminal law.
Keywords: Right to punish, state power, criminal law, limitation of the right to punish, ultima ratio
ĐẶT VẤN ĐỀ
Quyền trừng phạt (ius puniendi) là một trong những khái niệm nền tảng của lý luận luật hình sự hiện đại, là cơ sở lý giải nguồn gốc, bản chất và giới hạn của hình phạt, đồng thời là nền tảng cho quá trình nhân đạo hóa pháp luật hình sự. Việc xác định cơ sở chính đáng và phạm vi thực hiện quyền trừng phạt giúp các quốc gia xây dựng được những giới hạn phù hợp đối với việc áp dụng luật hình sự trong lý luận và thực tiễn.
Mặc dù có vị trí quan trọng như vậy, quyền trừng phạt vẫn chưa trở thành đối tượng nghiên cứu có hệ thống trong khoa học luật hình sự Việt Nam, dù thực tiễn pháp luật hình sự Việt Nam nhiều thập niên qua cho thấy xu hướng từng bước hạn chế quyền này. Xuất phát từ đó, bài viết đặt ra ba vấn đề nghiên cứu: (1) nguồn gốc, cơ sở chính đáng và đặc tính cơ bản của quyền trừng phạt là gì; (2) quá trình giới hạn quyền này thể hiện ra sao trong thực tiễn pháp luật hình sự Việt Nam những thập niên qua; (3) từ đó có thể rút ra đóng góp lý luận gì. Bài viết sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp, so sánh luật học và nghiên cứu quy định pháp lý qua các thời kỳ để trả lời.
I. Khái niệm và nguồn gốc của quyền trừng phạt
Lý luận cơ bản về quyền trừng phạt gồm hai vấn đề quan trọng: quyền trừng phạt là gì và quyền đó từ đâu mà có. Phần này lần lượt giải đáp hai câu hỏi đó. Trước hết, khái niệm quyền trừng phạt được đưa ra trên cơ sở truy nguyên quá trình hình thành lịch sử của nó. Tiếp theo, nguồn gốc của quyền trừng phạt được phân tích qua hai học thuyết có ảnh hưởng lớn trong lịch sử tư tưởng hình sự: thuyết Thần quyền và thuyết Khế ước xã hội.
1.1. Khái niệm quyền trừng phạt
Thuật ngữ ius puniendi – theo nghĩa đen trong tiếng Latin là “quyền trừng phạt” , trong đó ius (quyền) và puniendi (hình thức động danh từ của punire – trừng phạt) kết hợp để biểu thị quyền được phép trừng phạt người khác của nhà nước hoặc nhà cầm quyền.
Quyền trừng phạt của nhà nước là kết quả của một quá trình phát triển lịch sử. Trong xã hội nguyên thủy, khi chưa có nhà nước, cá nhân hoặc dòng tộc tự thực hiện việc trả thù đối với những tổn hại mình phải gánh chịu, nên trừng phạt chủ yếu mang hình thức trả thù cá nhân hoặc trả thù dòng tộc. Khi cộng đồng và nhà nước dần hình thành, cộng đồng bắt đầu đứng ra bảo vệ nạn nhân, yêu cầu người gây hại bồi thường. Cùng với đó, chế định talio – nguyên tắc trả đũa tương xứng theo quan niệm "mắt đổi mắt" (an eye for an eye) – trở nên phổ biến trong các nhà nước chiếm hữu nô lệ thời cổ đại[1].
Sau đó, chế định compositio (chuộc tội) dần xuất hiện và phát triển. Theo chế định này, người gây hại có thể bồi thường bằng tài sản để tránh bị trả thù, còn nạn nhân từ bỏ quyền trả thù để nhận tiền chuộc hoặc tiền bồi thường. Luật La Mã tiếp tục hoàn thiện cơ chế này khi quy định mức bồi thường cố định tương ứng với từng loại thương tích. Tuy nhiên, talio vẫn được duy trì trong trường hợp một người làm gãy chi thể của người khác[2].
Talinio và compositio đều là những hình thức trừng phạt, nhưng chúng phản ánh quan niệm cổ xưa cho rằng mục đích của hình phạt trước hết là khắc phục thiệt hại mà người bị hại phải gánh chịu; nhà nước chỉ can thiệp như một biện pháp cuối cùng. Cơ sở của việc trừng phạt khi đó là sự đáp trả đối với thiệt hại và tổn hại đã xảy ra, với sự thừa nhận hoặc phán quyết của cộng đồng. Khi quyền lực nhà nước ngày càng được củng cố, các thiết chế này dần mất đi vị trí trung tâm. Quyền xét xử và thi hành hình phạt từng bước được chuyển giao cho nhà nước[3].
Cùng với sự phát triển của xã hội, sự hình thành và củng cố các nhà nước có tính hệ thống và bền vững, cùng với mối quan hệ ngày càng chặt chẽ giữa nhà nước và người dân trong lãnh thổ của mình, quyền trừng phạt dần được chuyển giao hoàn toàn lại cho nhà nước. Lúc này, nhà nước tổ chức thi hành quyền trừng phạt một cách hệ thống và lý tính; nếu một người hoặc tổ chức thực hiện hành vi trừng phạt một cách tuỳ tiện ở mức độ mà chỉ nhà nước mới có quyền thực hiện, hành vi đó sẽ bị xem là trái pháp luật. Trên cơ sở này, tác giả đề xuất khái niệm quyền trừng phạt trong bối cảnh hiện đại như sau:
“Quyền trừng phạt là quyền lực của nhà nước, được hình thành trên cơ sở của tính chính đáng về chính trị và pháp lý, cho phép nhà nước xác định tội phạm, áp dụng những hình phạt nghiêm khắc nhất đối với người phạm tội và tổ chức thi hành các hình phạt đó.”
Định nghĩa này kết hợp hai phương diện. Thứ nhất, về cơ sở pháp lý và chính trị, quyền trừng phạt thuộc độc quyền của nhà nước và chỉ được thực hiện trên cơ sở chính đáng, qua đó phân biệt với các hành vi bạo lực tùy tiện. Thứ hai, về phạm vi, quyền trừng phạt bao trùm các giai đoạn lập pháp hình sự, tố tụng hình sự và thi hành án hình sự. Sự phân tầng này là cơ sở để phân tích sự hạn chế quyền trừng phạt ở từng giai đoạn của pháp luật hình sự Việt Nam.
1.2. Nguồn gốc của quyền trừng phạt theo thuyết Thần quyền
Thuyết Thần quyền từng có ảnh hưởng rộng rãi ở cả phương Đông và phương Tây, xem quyền trừng phạt của nhà cầm quyền bắt nguồn từ sự trao quyền của một đấng tối cao vượt trên con người.
Ở phương Tây, dưới ảnh hưởng của thần học Thiên Chúa giáo, thuyết Thần quyền chi phối tư tưởng hình sự trong suốt thời Trung Cổ. Augustine dựa trên Kinh Thánh để lý giải rằng Adam và Eva phạm tội ăn trái cấm, nên cuộc sống của con người trên trần gian chính là sự trừng phạt của Thiên Chúa, từ đó cho rằng quyền trừng phạt của nhà cầm quyền do Thiên Chúa ban. Trong Romans 13, Thánh Paul cũng khẳng định chính quyền dân sự là thiết chế của Thiên Chúa và vì vậy có quyền trừng phạt kẻ làm điều ác. Romans 13:1–7 nêu: “Mọi người phải phục tùng các nhà cầm quyền, vì không có quyền lực nào mà không do Thiên Chúa thiết lập; các quyền lực đang tồn tại đều do Thiên Chúa thiết lập.” Nhà cầm quyền được xem là “tôi tớ của Thiên Chúa” (ministers of God), còn “thanh gươm” tượng trưng cho quyền trừng phạt của nhà nước, kể cả tử hình[4].
Phiên bản Á Đông của thuyết Thần quyền là thuyết Thiên mệnh.Theo đó, hoàng đế lên ngôi theo “mệnh trời”, tự xưng Thiên tử và nhân danh thực hiện “Thiên mệnh” để xác lập tính chính đáng của quyền lực. Trong hình pháp, việc trừng phạt cũng được xem là thực hiện ý chí của trời. Kinh Thư – Cao Dao Mô ghi: “Trời trừng phạt kẻ có tội, do đó có năm loại hình phạt để sử dụng theo năm cách” [5]. Như vậy, dù phương Đông viện dẫn “Thượng Thiên” còn phương Tây viện dẫn “Thượng Đế”, điểm chung đều là xem quyền trừng phạt của quân vương hay nhà nước bắt nguồn từ một đấng siêu việt hơn con người.
Sự thống trị của thuyết Thần quyền đối với nguồn gốc của quyền trừng phạt đã dẫn đến sự lạm dụng quyền trừng phạt và hình phạt. Biểu hiện của sự lạm dụng này thể hiện ngày càng rõ nét vào cuối thời Trung cổ ở châu Âu, với Toà án Tôn giáo (Inquisitio) là đại diện điển hình. Trong các thủ tục xét xử của thiết chế này, bị cáo không được đối chất với nhân chứng buộc tội, không được bảo đảm đầy đủ quyền bào chữa, án tử hình thường được thi hành dưới hình thức nghi lễ công khai nhằm uy hiếp xã hội và củng cố quyền uy của Giáo hội hơn là thực hiện công lý. Đồng thời, nguyên tắc tương xứng giữa tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và hình phạt gần như không tồn tại. Những tội danh có nội hàm mơ hồ như “dị giáo” hay “phù thủy” đều có thể dẫn đến các hình phạt tàn khốc.
1.3. Nguồn gốc của quyền trừng phạt theo thuyết Khế ước xã hội
Sự lạm dụng quyền trừng phạt dưới ảnh hưởng của thuyết Thần quyền đã thúc đẩy các triết gia thời kỳ Khai sáng xây dựng thuyết Khế ước xã hội nhằm giới hạn quyền lực của nhà cầm quyền. Theo học thuyết này, nhà nước được hình thành trên cơ sở sự đồng thuận của các cá nhân, những người tự nguyện từ bỏ một phần quyền tự do tự nhiên để đổi lấy sự bảo vệ và các lợi ích của đời sống xã hội. Vì vậy, quyền trừng phạt không phải do thần linh ban cho mà bắt nguồn từ phần quyền tự do mà các cá nhân đã chuyển giao cho nhà nước thông qua khế ước xã hội. Tuy nhiên, các nhà tư tưởng thuộc trường phái này vẫn có những quan điểm khác nhau về nguồn gốc và tính chính đáng của quyền trừng phạt.
Các nhà tư tưởng Khế ước xã hội có những cách lý giải khác nhau về nguồn gốc quyền trừng phạt. Hobbes xem đây là quyền tự nhiên của nhà cầm quyền được duy trì từ trạng thái tự nhiên và được củng cố khi các cá nhân từ bỏ quyền sử dụng bạo lực. Locke cho rằng quyền trừng phạt vốn thuộc về mỗi cá nhân và được chuyển giao cho nhà nước khi xã hội dân sự hình thành, nhưng chỉ chính đáng khi nhằm bảo vệ cộng đồng, bồi thường và răn đe. Rousseau lại đặt cơ sở của quyền trừng phạt ở chính khế ước xã hội: khi tham gia khế ước, cá nhân đã chấp nhận tuân theo ý chí chung và chịu hình phạt nếu vi phạm; khi một người phạm tội, người đó đã phá vỡ ý chí chung và phản bội khế ước, vì vậy có thể bị nhà nước trừng phạt nhằm bảo vệ sự an toàn và trật tự của cộng đồng.
Trên nền tảng của thuyết Khế ước xã hội, Cesare Beccaria đặt nền móng cho tư tưởng giới hạn quyền trừng phạt của nhà nước và tính nhân đạo của luật hình sự hiện đại. Trong tác phẩm “Tội phạm và hình phạt” (1764), ông cho rằng quyền trừng phạt là quyền được cá nhân chuyển giao có giới hạn cho nhà nước. Theo Beccaria, mục đích duy nhất của hình phạt là phòng ngừa tội phạm, vì vậy hình phạt chỉ được áp dụng ở mức tối thiểu cần thiết để đạt hiệu quả răn đe. Hình phạt chỉ chính đáng nếu nó là biểu hiện hợp pháp, minh định và công bằng của ý chí chung. Ông nhấn mạnh rằng sự minh bạch, công khai và tính chắc chắn trong áp dụng pháp luật có hiệu quả phòng ngừa cao hơn sự nghiêm khắc của hình phạt, đồng thời phản đối tra tấn, các hình phạt tàn bạo và án tử hình, vì những hình phạt này vượt quá giới hạn đạo đức và mức độ hợp lý để có thể được chấp nhận.
Quan điểm bãi bỏ án tử hình của Beccaria đã mở ra cuộc tranh luận sâu rộng về quyền thi hành tử hình của nhà nước và thúc đẩy phong trào xóa bỏ án tử hình trên thế giới. Mặc dù việc duy trì hay bãi bỏ án tử hình, hoặc giảm bớt án tử hình đến mức độ nào còn phụ thuộc vào điều kiện chính trị, kinh tế, văn hóa và lịch sử của từng quốc gia; xu hướng quốc tế trong thời gian qua cho thấy cùng với sự phát triển của văn minh xã hội và tư tưởng nhân quyền, quyền thi hành tử hình ngày càng bị thu hẹp hoặc loại bỏ. Điều đó cho thấy quyền trừng phạt không phải là tuyệt đối, mà luôn chịu sự chi phối của các điều kiện lịch sử và xã hội.
II. Tính chính đáng của việc thực thi quyền trừng phạt
Bên cạnh nguồn gốc của quyền trừng phạt, một vấn đề trung tâm khác là điều gì tạo nên tính chính đáng của việc nhà nước áp dụng hình phạt đối với người phạm tội. Đây chính là câu hỏi về mục đích của hình phạt, tức vì sao và nhằm mục đích gì nhà nước thực thi quyền trừng phạt. Các trường phái lý luận hình sự đã đưa ra những cách giải thích khác nhau: trường phái công lý trừng phạt (retributive justice) dựa trên sự tương xứng với hành vi phạm tội đã xảy ra, trong khi trường phái vị lợi (utilitarianism) lý giải tính chính đáng của hình phạt từ những mục tiêu xã hội trong tương lai.
2.1. Tính chính đáng của việc thực thi quyền trừng phạt theo trường phái công lý trừng phạt
Trường phái công lý trừng phạt (retributive justice) giải thích tính chính đáng của hình phạt thông qua sự báo ứng tương xứng lại hành vi phạm tội. Các triết gia tiêu biểu đặt nền móng cho trường phái này là Kant và Hegel. Xuất phát từ thuyết tiên nghiệm về ý chí tự do, Kant và Hegel đã phát triển quan điểm cho rằng tính chính đáng của hình phạt nằm ở việc thực hiện sự trừng phạt nhằm khôi phục công bằng đã bị mất đi bởi hành vi phạm tội[6].
Xuất phát từ quan niệm coi con người là chủ thể có lý tính và ý chí tự do, Kant xây dựng học thuyết trừng phạt có tính tuyệt đối. Theo ông, con người phải chịu trách nhiệm đối với những hành vi do mình tự do lựa chọn, còn tội phạm là sự vi phạm các mệnh lệnh đạo đức do lý tính đặt ra. Vì vậy, việc nhà nước áp dụng hình phạt là sự đáp trả đối với hành vi phạm tội đã xảy ra. Đối với Kant, trừng phạt là yêu cầu tất yếu của công lý và chỉ được áp dụng vì bản thân hành vi phạm tội, chứ không nhằm đạt tới bất kỳ mục đích nào khác.
Hegel lập luận cho tính trừng phạt tuyệt đối của hình phạt trên cơ sở phép biện chứng. Theo ông, tội phạm là kết quả của sự lựa chọn tự do của một chủ thể có lý tính nên người phạm tội phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Tội phạm không chỉ xâm phạm quyền lợi của cá nhân mà còn phủ định pháp luật và trật tự pháp lý. Vì vậy, hình phạt là cần thiết để khôi phục trật tự đó. Nếu tội phạm là sự phủ định pháp luật thì hình phạt chính là sự phủ định đối với hành vi phủ định ấy. Thông qua hình phạt, tính sai trái của hành vi phạm tội được khẳng định, đồng thời giá trị và hiệu lực của pháp luật được tái lập. Theo Hegel, việc dùng hình phạt để đáp trả hành vi phạm tội thực chất là sự xâm hại đối với chính hành vi xâm hại, nên hình phạt mang bản chất của sự trừng phạt tương xứng[7].
Điểm cốt lõi phân biệt công lý trừng phạt với các trường phái khác là tính hướng về quá khứ: tính chính đáng của hình phạt được xác định bởi hành vi phạm tội đã xảy ra, chứ không bởi những mục tiêu hoặc lợi ích có thể đạt được trong tương lai. Từ đó, nguyên tắc tương xứng giữa tội phạm và hình phạt trở thành nền tảng cho việc áp dụng hình phạt: theo đó, mức hình phạt phải tương ứng với tính chất và mức độ nghiêm trọng của hành vi. Trừng phạt quá mức là bất công với người phạm tội, còn trừng phạt không tương xứng với mức độ nguy hại của hành vi lại là bất công đối với nạn nhân và xã hội.
2.2. Tính chính đáng của việc thực thi quyền trừng phạt theo trường phái vị lợi
Nếu trường phái công lý trừng phạt xem tính chính đáng của hình phạt là sự đáp trả đối với hành vi phạm tội trong quá khứ, thì trường phái vị lợi (utilitarianism) lại hướng đến những lợi ích xã hội trong tương lai. Từ góc nhìn của trường phái vị lợi, vấn đề không phải là người phạm tội đáng phải bị trừng phạt như thế nào, mà là hình phạt nào mang lại hiệu quả xã hội cao nhất. Cùng xuất phát từ giả định về ý chí tự do, Kant và Hegel lý giải tính chính đáng của hình phạt bằng sự báo ứng tương xứng, còn Cesare Beccaria và Jeremy Bentham lại dựa trên mục tiêu phòng ngừa tội phạm.
Trong “Tội phạm và hình phạt”, Beccaria cho rằng luật hình sự phải hướng đến mục tiêu duy trì trật tự xã hội và bảo đảm an toàn công cộng, chứ không nhằm thỏa mãn sự trả thù. Ông cho rằng tội phạm là biểu hiện tự nhiên của một khuynh hướng tồn tại trong mỗi con người. Vì vậy, khuynh hướng này cần được kiềm chế bằng tác dụng răn đe của hình phạt. Theo Beccaria, sự răn đe chỉ có hiệu quả khi hình phạt được áp dụng một cách chắc chắn, kịp thời và đủ nghiêm khắc để khiến con người cân nhắc hậu quả trước khi phạm tội. Theo đó, mục đích cốt lõi của hình phạt là phòng ngừa chung:“Mục đích của hình phạt... không gì khác hơn là ngăn người phạm tội tiếp tục gây hại cho các công dân khác và ngăn những người khác noi theo hành vi đó... Vậy mục tiêu chính trị của hình phạt là gì? Chính là gieo nỗi sợ hãi trong xã hội.”[8]
Jeremy Bentham cho rằng “phòng ngừa chung phải là mục đích hàng đầu của hình phạt, bởi đây mới là cơ sở thực sự làm nên tính chính đáng của việc trừng phạt”[9]. Từ lập trường vị lợi, Bentham chỉ ra rằng hình phạt không chỉ tác động đến người phạm tội mà còn có chức năng răn đe đối với toàn xã hội. Mục đích của hình phạt không chỉ là ngăn ngừa người phạm tội tái phạm mà còn cảnh báo những cá nhân khác có hoàn cảnh hoặc động cơ tương tự không thực hiện hành vi phạm tội. Theo đó, hình phạt được xem là công cụ cần thiết để bảo vệ lợi ích công cộng và duy trì an toàn xã hội. Khi mô tả mô hình nhà tù Panopticon, Bentham đặc biệt nhấn mạnh chức năng răn đe của hình phạt:“Sự răn đe…là mục tiêu chủ yếu của mọi hình phạt, và vì thế cũng là mục đích cốt lõi của mô hình nhà tù này.”[10]
Trường phái vị lợi lập luận cho tính chính đáng của việc áp dụng hình phạt thông qua ba phương diện. Thứ nhất là răn đe, tức tạo ra sự sợ hãi đủ để ngăn các thành viên khác trong xã hội phạm tội tương tự. Thứ hai là vô hiệu hoá, theo đó phạt tù nhằm cách ly người phạm tội khỏi xã hội, loại bỏ tạm thời khả năng gây hại của họ cho xã hội trong thời gian thụ án. Thứ ba là cải tạo, tức hình phạt lý tưởng không chỉ ngăn ngừa tội phạm mà còn nhằm cải tạo người phạm tội thành công dân có ích, từ đó tạo ra lợi ích lâu dài nhất cho xã hội.
Tính vị lợi của hình phạt tiếp tục được phát triển bởi trường phái thực chứng – xã hội học hình sự ở Đức cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, với đại diện tiêu biểu là Franz von Liszt. Ông cho rằng mục đích của hình phạt phải được xây dựng trên cơ sở lịch sử và khoa học thực chứng, lấy người phạm tội cùng những thiệt hại hoặc nguy cơ mà họ gây ra đối với các lợi ích được pháp luật bảo vệ làm trung tâm.
Từ quan điểm “hình phạt là công cụ bảo vệ các lợi ích pháp lý” (Strafe als Rechtsgüterschutz), Liszt cho rằng hình phạt nhằm bảo vệ các lợi ích pháp lý của cá nhân, xã hội, nhà nước và cộng đồng quốc tế, trong đó trọng tâm là bảo vệ xã hội trước người phạm tội. Vì vậy, để đạt mục đích phòng ngừa đặc biệt, cần áp dụng các biện pháp cải tạo, răn đe và vô hiệu hóa người phạm tội, qua đó thể hiện tư tưởng bảo vệ xã hội và đề cao chức năng cải tạo, giáo dục của hình phạt[11].
Liszt cũng là người sáng lập Liên minh Hình sự Quốc tế vào năm 1889 cùng với Adolphe Prins và Gerard van Hamel. Tổ chức này quy tụ các nhà hình sự học theo định hướng thực chứng — xã hội học từ nhiều quốc gia châu Âu, đẩy mạnh sự lan rộng của trào lưu tư tưởng này vượt ra ngoài biên giới nước Đức. Từ đây, quan điểm coi mục đích của hình phạt là cải tạo, giáo dục và tái hòa nhập xã hội cho người phạm tội dần trở nên phổ biến trong quan niệm áp dụng hình phạt ở nhiều quốc gia trên thế giới.
III. Đặc tính cơ bản của quyền trừng phạt
Trong khoa học luật hình sự hiện đại, các học thuyết và trường phái lớn về quyền trừng phạt chủ yếu giải đáp hai vấn đề: vì sao nhà nước có quyền trừng phạt và quyền đó nhằm mục đích gì. Trong khi đó, các đặc tính của quyền trừng phạt không phải là đối tượng được nghiên cứu một cách hệ thống. Tuy nhiên, để lý giải sự vận động của quá trình hạn chế quyền trừng phạt trong pháp luật hình sự Việt Nam, cần nhận diện các đặc tính cơ bản của quyền này.
Trên cơ sở tổng hợp các học thuyết và cách tiếp cận khác nhau, tác giả đề xuất bốn đặc tính của quyền trừng phạt gồm: tính phụ thuộc vào quyền lực nhà nước; tính độc lập tương đối với quyền lực nhà nước; tính cộng hưởng với các yếu tố khách quan của xã hội và tính nghịch biến với tính nhân đạo của Luật Hình sự. Ba đặc tính này tạo thành khung lý luận để phân tích mối quan hệ giữa quyền trừng phạt với các yếu tố chính trị, xã hội và pháp lý trong nhà nước hiện đại.
3.1. Tính phụ thuộc vào quyền lực nhà nước
Một trong những vấn đề trung tâm của lý luận về quyền trừng phạt là cơ sở nào tạo nên tính chính đáng để nhà nước áp dụng hình phạt đối với công dân. Đây đồng thời cũng là câu hỏi về nguồn gốc và tính chính đáng của quyền lực nhà nước. Bởi hình phạt là biểu hiện trực tiếp nhất của quyền lực nhà nước, cho phép nhà nước hạn chế hoặc tước bỏ những quyền cơ bản của chủ thể phạm tội, thậm chí là quyền sống. Vì vậy, việc biện minh cho tính chính đáng của quyền trừng phạt luôn gắn liền với việc biện minh cho tính chính đáng của quyền lực nhà nước[12]. Xét đến cùng, hình phạt là một hiện tượng chính trị - pháp lý: sự sử dụng bạo lực của nhà nước, nhân danh nhà nước, theo các quy định của Luật Hình sự mà nhà nước ban hành[13].
Chính vì vậy, tính chất nổi bật và quan trọng nhất của quyền trừng phạt đó là tính phụ thuộc vào quyền lực nhà nước. Quyền trừng phạt xét về bản chất, có thể xem là một quyền lực phái sinh từ quyền lực nhà nước. Nhà nước là chủ thể độc quyền nắm giữ quyền trừng phạt trong xã hội. Đây là một trong những biểu hiện quan trọng nhất của quyền lực nhà nước, bởi nó cho phép nhà nước áp dụng các biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất lên đối tượng phạm tội nhằm bảo vệ trật tự xã hội và pháp luật. Đồng thời, quyền trừng phạt cũng chạm đến cốt lõi của mối quan hệ giữa nhà nước với công dân, cũng như với những người không phải là công dân của mình[14].
Chính vì sự phụ thuộc vào quyền lực nhà nước, nên sự giới hạn quyền trừng phạt cũng luôn song hành và có sự tỉ lệ thuận với việc hạn chế quyền lực nhà nước. Nhìn từ thực tiễn Việt Nam, mối quan hệ này thể hiện khá rõ qua sự vận động song song giữa quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền và quá trình nhân đạo hóa pháp luật hình sự.
Nội dung trọng tâm của nhà nước pháp quyền về cơ bản là ý niệm về sự giới hạn quyền lực nhà nước, tôn trọng và bảo đảm quyền con người[15]. Sự hạn chế quyền lực nhà nước thường được pháp lý hoá thông qua quy định của một bản Hiến pháp. Chủ nghĩa hợp hiến và nhà nước pháp quyền có mối quan hệ chặt chẽ với nhau và đều hướng tới mục tiêu hạn chế quyền lực nhà nước nhằm bảo vệ các quyền con người[16]. Kể từ khi “nhà nước pháp quyền” chính thức được ghi nhận trong Hiến pháp 1992 và Hiến pháp năm 2013, cùng với mở rộng phạm vi và nội dung của quyền con người trên nhiều lĩnh vực, hiệu quả của chức năng hạn chế quyền lực nhà nước của Hiến pháp cũng ngày càng được nâng cao.
Sự gia tăng phạm vi quyền hiến định đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chẽ hơn đối với quyền lực nhà nước, qua đó thúc đẩy xu hướng giới hạn quyền trừng phạt. Từ BLHS năm 1985 đến các BLHS năm 1999 và BLHS năm 2015, chính sách hình sự Việt Nam ngày càng thể hiện rõ xu hướng này thông qua việc thu hẹp phạm vi áp dụng tử hình, mở rộng các hình phạt không tước tự do và các biện pháp xử lý chuyển hướng đối với người chưa thành niên phạm tội. Đồng thời, mục đích của hình phạt cũng chuyển dần từ trừng trị, răn đe sang giáo dục, cải tạo và hỗ trợ tái hòa nhập xã hội, qua đó thể hiện rõ hơn tính hướng thiện và nhân đạo của pháp luật hình sự Việt Nam.
3.2. Tính độc lập tương đối với quyền lực nhà nước
Mặc dù sự ra đời và thực hiện quyền trừng phạt phụ thuộc vào quyền lực nhà nước, nhưng cũng giống như đứa trẻ sau khi sinh ra không phải mãi mãi chỉ là “vật phụ thuộc” của cha mẹ, một khi quyền trừng phạt được phái sinh, nó cũng bắt đầu có sự độc lập tương đối với quyền lực nhà nước.
Trong nhà nước pháp quyền, pháp luật là khuôn khổ tối cao, tính độc lập của quyền trừng phạt khỏi quyền lực nhà nước thuộc vào phạm trù tính độc lập của pháp luật. Mọi hành vi của cơ quan nhà nước, tổ chức và công dân đều phải xuất phát từ pháp luật và tuân theo pháp luật. Không một cá nhân hay tổ chức nào được phép đứng ngoài hoặc đứng trên pháp luật. Pháp luật là công cụ kiểm soát nhà nước trong nhà nước pháp quyền. Chính vì vậy, khi nhà nước ban hành Luật Hình sự, Luật Hình sự với tư cách là biểu hiện của quyền trừng phạt, đồng thời thực hiện vai trò kiểm soát ngược lại quyền lực nhà nước với tư cách là một phần của hệ thống pháp luật.
Trong BLHS năm 2015, có thể tìm thấy nhiều tội danh thể hiện sự kiểm soát quá trình sử dụng và thực thi quyền lực nhà nước như: Tội tham ô tài sản (Điều 353), Tội lạm dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản (Điều 355), Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ (Điều 356), Tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ (Điều 357), Tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội (Điều 368), Tội ra bản án trái pháp luật (Điều 370), Tội ra quyết định trái pháp luật (Điều 371), Tội dùng nhục hình (Điều 373), Tội bức cung (Điều 374)…
Ngoài ra, trong bối cảnh luật quốc tế, cũng có quan điểm cho rằng luật hình sự quốc tế đang vận hành một dạng quyền trừng phạt siêu quốc gia, tức quyền trừng phạt không còn phụ thuộc hoàn toàn vào chủ quyền của bất kỳ nhà nước riêng lẻ nào. Cơ sở chính danh của quyền này được rút ra từ nhân phẩm con người và các quyền con người phổ quát, chứ không phải từ quyền lực nhà nước. Quan điểm này nhằm trả lời cho câu hỏi: Nếu chỉ nhà nước có chủ quyền nắm giữ độc quyền về việc sử dụng hợp pháp quyền trừng phạt, thì ai có quyền trừng phạt các cá nhân vì các tội phạm quốc tế khi không có một chính phủ thế giới hay một chủ thể có chủ quyền toàn cầu bao trùm?[17] Có thể thấy, sự phát triển của toàn cầu hoá và vai trò ngày càng quan trọng của luật quốc tế bên cạnh luật quốc gia cũng đang góp phần hình thành nên tính độc lập tương đối của quyền trừng phạt khỏi quyền lực nhà nước.
3.3. Tính cộng hưởng với các yếu tố khách quan của xã hội
Tính cộng hưởng của quyền trừng phạt thể hiện ở chỗ quyền này luôn chịu sự tác động của các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa. Với tư cách là một dạng quyền lực pháp lý gắn với quyền lực nhà nước, sự hình thành, phạm vi và cách thức thực hiện quyền trừng phạt luôn chịu ảnh hưởng của trạng thái quyền lực nhà nước và bối cảnh xã hội nơi nó tồn tại. Vì vậy, những biến đổi về kinh tế, chính trị, văn hóa hay tư tưởng đều có thể dẫn đến sự thay đổi tương ứng của quyền trừng phạt. Khi tách khỏi các tác động từ bên ngoài, quyền trừng phạt thường có tính ổn định và bảo thủ tương đối cao. Một khi đã hình thành, quyền này khó tự điều chỉnh bằng động lực nội tại mà chủ yếu thay đổi thông qua sự tác động của các yếu tố khách quan như kinh tế, chính trị, văn hóa, tư tưởng và nhận thức xã hội.
Xét trong bối cảnh Việt Nam, có thể thấy sự thay đổi của quyền trừng phạt chịu ảnh hưởng rõ rệt từ các yếu tố chính trị, kinh tế và văn hóa – xã hội. Ví dụ như những biến động lớn của tình hình chính trị thế giới, đặc biệt là sự sụp đổ của Liên Xô và hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu đã tác động trực tiếp đến tư duy lập pháp hình sự, dẫn đến Tội chống nhà nước xã hội chủ nghĩa anh em từng được quy định trong BLHS năm 1985 đã không còn được quy định trong BLHS năm 1999.
Quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế cũng đặt ra yêu cầu điều chỉnh quyền trừng phạt nhằm tạo môi trường pháp lý thuận lợi hơn cho sản xuất, kinh doanh và đầu tư, qua đó thúc đẩy quá trình phi hình sự hóa. Nhiều tội danh trong BLHS năm 1985 gắn với cơ chế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp như Tội cản trở việc thực hiện các quy định của Nhà nước về cải tạo xã hội chủ nghĩa (Điều 164), Tội chiếm đoạt tem, phiếu; tội làm hoặc lưu hành tem, phiếu, giấy tờ giả dùng vào việc phân phối (Điều 172), Tội lạm sát gia súc (Điều 184) đã không còn được quy định trong BLHS năm 1999. Đến BLHS năm 2015 (sửa đổi bổ sung năm 2017)[18], một số tội danh về kinh tế của BLHS năm 1999 tiếp tục được phi tội phạm hóa như Tội báo cáo sai trong quản lý kinh tế (Điều 167), Tội vi phạm những quy định về cấp văn bằng bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp (Điều 170), Tội sử dụng trái phép quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ của tổ chức tín dụng (Điều 178). Xu hướng này tiếp tục được thể hiện trong Nghị quyết 66-NQ/TW với yêu cầu “dứt khoát từ bỏ tư duy ‘không quản được thì cấm’ ” và “Không ‘hình sự hóa’ các mối quan hệ kinh tế, hành chính, dân sự”.
Ngoài ra, văn hóa và tư tưởng truyền thống cũng có ảnh hưởng đến quy định về loại trừ trách nhiệm hình sự đối với hành vi không tố giác tội phạm và che giấu tội phạm của ông bà, cha mẹ, con, cháu, anh chị em ruột hoặc vợ, chồng của người phạm tội. BLHS năm 1985 không quy định các trường hợp được loại trừ trách nhiệm hình sự đối với hành vi không tố giác tội phạm và che giấu tội phạm. Khoản 2 Điều 22 BLHS năm 1999 đã bắt đầu quy định: “Người không tố giác là ông, bà , cha, mẹ, con, cháu, anh chị em ruột, vợ hoặc chồng của người phạm tội chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự trong trường hợp không tố giác các tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc các tội khác là tội đặc biệt nghiêm trọng quy định tại Điều 313 của Bộ luật này.” BLHS năm 2015 tiếp tục mở rộng thêm phạm vi phi loại trừ trách nhiệm hình sự tương tự đối với hành vi che giấu tội phạm tại Khoản 2 Điều 19. Điều này cho thấy các giá trị đạo đức và truyền thống gia đình trong xã hội Việt Nam có sự tác động đáng kể đến sự vận động và thay đổi của quyền trừng phạt.
3.4. Tính nghịch biến với tính nhân đạo của Luật Hình sự
Bên cạnh ba đặc tính trên, quyền trừng phạt còn có mối quan hệ nghịch biến với tính nhân đạo của Luật Hình sự: phạm vi và mức độ của quyền trừng phạt càng được thu hẹp thì tính nhân đạo của Luật Hình sự càng được tăng lên, và ngược lại. Khi phạm vi hình sự hóa mở rộng, hình phạt trở nên nghiêm khắc hơn hoặc các cơ chế khoan hồng bị thu hẹp, tính nhân đạo cũng giảm theo. Ngược lại, sự phi hình sự hóa, giảm nhẹ hình phạt hay mở rộng các cơ chế miễn, giảm trách nhiệm hình sự và bảo vệ nhân quyền từ giai đoạn lập pháp đến thi hành án hình sự, đều đồng thời là những biểu hiện của sự giới hạn quyền trừng phạt và gia tăng tính nhân đạo của pháp luật hình sự. Đây là nguyên lý lý giải cho xu hướng nhân đạo hoá pháp luật hình sự Việt Nam trong những thập niên gần đây, gắn liền với tiến trình xây dựng nhà nước pháp quyền.
Từ đặc tính này, có thể trình bày nguyên tắc nhân đạo trong Luật Hình sự trong mối tương quan với quyền trừng phạt, thay vì chỉ liệt kê các biểu hiện của nhân đạo như miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt, giảm thời hạn chấp hành hình phạt, án treo, xóa án tích; chính sách giảm nhẹ đặc thù đối với người chưa thành niên phạm tội, phụ nữ có thai và người cao tuổi; xu hướng thu hẹp phạm vi áp dụng hình phạt tử hình; và các quy định về hoãn, tạm đình chỉ chấp hành hình phạt, đặc xá, tha tù trước thời hạn… như sau:
“Nguyên tắc nhân đạo trong Luật Hình sự là sự thể hiện của việc hạn chế quyền trừng phạt. Nguyên tắc này đặt cải tạo, giáo dục người phạm tội làm ưu tiên hàng đầu của hình phạt, đồng thời đòi hỏi hệ thống pháp luật hình sự không ngừng củng cố, mở rộng các cơ chế giảm nhẹ trách nhiệm hình sự và hình phạt, qua đó thu hẹp phạm vi và mức độ thực thi quyền trừng phạt của nhà nước. Nguyên tắc này còn gắn liền với đặc trưng nhân đạo của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, theo đó quyền trừng phạt phải được sử dụng ở mức độ hợp lý, trên cơ sở tôn trọng quyền con người.”
Định nghĩa này có giá trị kép: vừa lý giải thống nhất toàn bộ hệ thống quy định mang tính nhân đạo, giúp nguyên tắc nhân đạo từ một tuyên ngôn giá trị trở thành một tiêu chí thực chất để kiểm soát mọi sự mở rộng quá mức của quyền trừng phạt trong nhà nước pháp quyền.
IV. Sự giới hạn quyền trừng phạt qua các giai đoạn từ lập pháp đến thi hành án hình sự ở Việt Nam
Như đã chỉ ra, quyền trừng phạt cho đến nay vẫn chưa được nghiên cứu như một phạm trù lý luận độc lập trong khoa học luật hình sự Việt Nam. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là thực tiễn pháp luật hình sự lại đang vận động theo đúng xu hướng hạn chế quyền trừng phạt từ nhiều năm qua, mà không cần đợi đến khi có một nền tảng lý luận tương ứng. Nói cách khác, đây là một quá trình hạn chế quyền trừng phạt diễn ra trên thực tế trước, trong khi lý luận tương ứng vẫn còn đang ở phía sau. Phần này khảo sát những biểu hiện cụ thể của quá trình đó qua bốn giai đoạn: lập pháp, khởi tố/điều tra/truy tố, xét xử và thi hành án, từ đó cung cấp minh hoạ từ thực tiễn cho các đề xuất lý luận được trình bày ở phần V.
4.1. Giới hạn quyền trừng phạt ở giai đoạn lập pháp
Quyền lập pháp hình sự là quyền của nhà nước trong việc ban hành, sửa đổi và bãi bỏ các quy định của BLHS, qua đó quyết định phạm vi và mức độ của quyền trừng phạt được ghi nhận trong pháp luật. Vì vậy, hạn chế quyền lập pháp hình sự thực chất là đặt ra giới hạn đối với quyền trừng phạt ngay từ giai đoạn xây dựng pháp luật.
Trọng tâm của việc hạn chế quyền trừng phạt từ góc độ lập pháp nằm ở hai vấn đề cơ bản: (1) Những hành vi nào cần bị hình sự hóa và phải chịu hình phạt; (2) Mức độ nghiêm khắc của hình phạt đối với từng hành vi cần được xác định ra sao. Nói cách khác, việc hạn chế quyền trừng phạt ở giai đoạn lập pháp vừa liên quan đến phạm vi áp dụng hình phạt, vừa liên quan đến mức độ của hình phạt.
Về phạm vi áp dụng, chỉ những hành vi có mức độ nguy hiểm đáng kể cho xã hội mới cần bị hình sự hóa; các hành vi ít nghiêm trọng hơn nên được xử lý bằng các biện pháp hành chính, dân sự hoặc kinh tế. Đồng thời, hình phạt chỉ nên được sử dụng như biện pháp cuối cùng khi các công cụ pháp lý khác không còn đủ khả năng bảo vệ các quan hệ xã hội bị xâm hại. Đây chính là nội hàm của nguyên tắc ultima ratio (biện pháp cuối cùng), một nguyên tắc quan trọng của luật hình sự châu Âu hiện đại.
Về mức độ hình phạt, việc hạn chế quyền trừng phạt đòi hỏi hệ thống hình phạt phải bảo đảm tính tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và giảm thiểu tính hà khắc không cần thiết. Xu hướng này được thể hiện qua việc thu hẹp phạm vi áp dụng hình phạt tử hình, giảm tính hà khắc của hệ thống hình phạt và mở rộng các cơ chế miễn, giảm hoặc thay thế hình phạt phù hợp đối với từng nhóm chủ thể và từng hoàn cảnh cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là bảo đảm rằng hình phạt chỉ nghiêm khắc ở mức cần thiết để bảo vệ trật tự xã hội, thay vì trở thành công cụ trừng trị vượt quá yêu cầu của công lý và hiệu quả phòng ngừa tội phạm.
Những định hướng trên được phản ánh rõ trong quá trình phát triển của pháp luật hình sự Việt Nam. Từ BLHS năm 1985 đến các BLHS năm 1999 và BLHS năm 2015, xu hướng giới hạn quyền trừng phạt ngày càng rõ trên cả phạm vi và mức độ áp dụng hình phạt. Về phạm vi, nhiều hành vi được phi hình sự hóa hoặc chuyển sang điều chỉnh bằng pháp luật kinh tế, hành chính và dân sự. Về mức độ, hệ thống hình phạt được nhân đạo hóa thông qua việc thu hẹp phạm vi áp dụng tử hình, mở rộng các hình phạt ngoài tù và bổ sung các cơ chế miễn, giảm trách nhiệm hình sự cũng như hình phạt. Những thay đổi này cho thấy xu hướng tự hạn chế quyền trừng phạt của nhà nước ngay từ giai đoạn lập pháp hình sự.
4.2. Giới hạn quyền trừng phạt ở giai đoạn khởi tố, điều tra và truy tố
Nếu ở giai đoạn lập pháp, quyền trừng phạt mới chỉ tồn tại dưới dạng các quy phạm pháp luật, thì từ giai đoạn khởi tố, điều tra và truy tố, quyền này bắt đầu được thực thi trên thực tế thông qua các biện pháp cưỡng chế tố tụng như tạm giữ, tạm giam. Đây là giai đoạn nhà nước trực tiếp hạn chế một số quyền cơ bản của cá nhân, đặc biệt là quyền tự do thân thể.
Vì vậy, giới hạn trừng phạt trong giai đoạn này là việc đặt ra các giới hạn pháp lý đối với việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế của nhà nước đối với người bị tình nghi, bị can và bị cáo. Cơ chế quan trọng nhất là nguyên tắc suy đoán vô tội, đã được Việt Nam tiếp thu từ kinh nghiệm quốc tế. Điều 13 Bộ luật TTHS năm 2015 quy định, không ai bị coi là có tội cho đến khi hành vi phạm tội được chứng minh theo đúng trình tự, thủ tục luật định và được xác định bằng bản án có hiệu lực của Tòa án. Đồng thời, nếu không đủ căn cứ để buộc tội thì cơ quan tiến hành tố tụng phải kết luận người bị buộc tội không có tội.
Bên cạnh đó, pháp luật cũng đặt ra các cơ chế nhằm ngăn ngừa việc lạm dụng quyền trừng phạt trong quá trình điều tra và truy tố. Các hành vi như bức cung, mớm cung, dùng nhục hình hoặc các hình thức ép buộc trái pháp luật đều bị nghiêm cấm. Khoản 1 Điều 20 Hiến pháp năm 2013 quy định: “Mọi người có quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được pháp luật bảo hộ về sức khỏe, danh dự và nhân phẩm; không bị tra tấn, bạo lực, truy bức, nhục hình hay bất kỳ hình thức đối xử nào khác xâm phạm thân thể, sức khỏe, xúc phạm danh dự, nhân phẩm.” Điều 15 Bộ luật TTHS năm 2015 yêu cầu các cơ quan tiến hành tố tụng phải áp dụng các biện pháp hợp pháp để xác định sự thật vụ án. Khoản 2 Điều 98 Bộ luật này cũng quy định: “Không được dùng lời nhận tội của bị can, bị cáo làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội.” Những quy định này thể hiện cơ chế kiểm soát nhằm ngăn ngừa sự lạm dụng quyền trừng phạt (cụ thể hơn là quyền sử dụng bạo lực của nhà nước) trong quá trình chứng minh tội phạm.
4.3. Giới hạn quyền trừng phạt ở giai đoạn xét xử
Ở giai đoạn xét xử, quyền trừng phạt được thể hiện tập trung thông qua quyền quyết định hình phạt, bao gồm: (1) Việc quyết định có áp dụng hình phạt đối với bị cáo hay không; (2) Nếu áp dụng, quyết định loại hình phạt cũng như mức hình phạt cụ thể. Vì vậy, hạn chế quyền trừng phạt ở giai đoạn này thực chất là đặt ra các giới hạn đối với quyền quyết định hình phạt của Tòa án và thẩm phán.
Mặc dù là người trực tiếp xét xử và đưa ra phán quyết, thẩm phán không thực hiện quyền trừng phạt với tư cách cá nhân mà nhân danh nhà nước. Do đó, quyết định hình phạt phải được đưa ra trên cơ sở pháp luật và các tình tiết khách quan của vụ án, không thể phụ thuộc vào quan điểm hay cảm xúc của người xét xử. Vì vậy, pháp luật thiết lập nhiều cơ chế nhằm kiểm soát quyền quyết định hình phạt của thẩm phán.
Một trong những cơ chế đó là nguyên tắc xét xử tập thể, theo đó các quyết định của Hội đồng xét xử được thông qua theo nguyên tắc đa số, qua đó hạn chế ảnh hưởng của ý chí cá nhân. Bên cạnh đó, nguyên tắc xét xử công khai tạo điều kiện để xã hội giám sát hoạt động xét xử, qua đó tăng cường kiểm soát việc thực hiện quyền trừng phạt.
Ngoài ra, nguyên tắc xét xử hai cấp cùng các thủ tục giám đốc thẩm và tái thẩm theo Bộ luật TTHS năm 2015 cho phép kiểm tra tính đúng đắn và hợp pháp của bản án, kịp thời sửa chữa sai sót và hạn chế nguy cơ tùy tiện hoặc lạm quyền trong việc quyết định hình phạt.
4.4. Giới hạn quyền trừng phạt ở giai đoạn thi hành án hình sự
Quyền thi hành án hình sự là quyền tổ chức thực hiện các hình phạt và biện pháp tư pháp đã được xác định trong bản án, quyết định có hiệu lực của Tòa án. Đây là giai đoạn hiện thực hóa quyền trừng phạt trên thực tế và cũng là giai đoạn quyền này được thực thi trực tiếp nhất đối với người phạm tội.
Tuy nhiên, việc người phạm tội đã bị kết án không đồng nghĩa với việc quyền trừng phạt của nhà nước trở thành quyền lực không có giới hạn. Sự hạn chế quyền trừng phạt ở giai đoạn này được thể hiện trước hết qua việc pháp luật quy định và bảo đảm các quyền cơ bản của người chấp hành án, đặc biệt là phạm nhân đang chấp hành hình phạt tù. Bên cạnh đó, đối với những hình phạt nghiêm khắc nhất như tử hình, xu hướng hiện đại là áp dụng các phương thức thi hành án mang tính nhân đạo hơn nhằm giảm thiểu đau đớn về thể chất và tinh thần cho người bị kết án.
Ngoài ra, sự thay đổi trong nhận thức về mục đích của hình phạt cũng tác động mạnh mẽ đến hoạt động thi hành án hình sự. Nếu trước đây, hình phạt chủ yếu được nhìn nhận như công cụ trừng trị và răn đe, thì ngày nay mục tiêu giáo dục, cải tạo và hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng ngày càng được đề cao. Sự chuyển biến này đã thúc đẩy việc xây dựng các chế độ thi hành án theo hướng tích cực và nhân đạo hơn, chú trọng đến việc cải tạo người phạm tội thành công dân có ích cho xã hội thay vì chỉ đơn thuần gây ra sự đau khổ hoặc cách ly họ khỏi cộng đồng.
Những định hướng trên được phản ánh khá rõ trong pháp luật thi hành án hình sự của Việt Nam. Điều 17 Luật Thi hành án hình sự năm 2019 đã quy định cụ thể về quyền và nghĩa vụ của phạm nhân, đồng thời thiết lập các cơ chế bảo đảm quyền được học tập, học nghề, chăm sóc y tế, gặp thân nhân, khiếu nại, tố cáo và chuẩn bị tái hòa nhập cộng đồng. Bên cạnh đó, pháp luật cũng quy định các chế định giảm thời hạn chấp hành án phạt tù, tha tù trước thời hạn có điều kiện, đặc xá và nhiều cơ chế khoan hồng khác đối với người chấp hành án có quá trình cải tạo tốt. Đối với hình phạt tử hình, Việt Nam đã chuyển từ hình thức xử bắn sang tiêm thuốc nhằm giảm bớt đau đớn về thể xác cho người bị kết án. Những thay đổi này cho thấy hoạt động thi hành án hình sự không còn đơn thuần hướng đến việc thực hiện sự trừng phạt mà ngày càng chú trọng đến mục tiêu giáo dục, cải tạo và bảo vệ nhân phẩm, tôn trọng quyền con người của người chấp hành án, qua đó thể hiện xu hướng hạn chế quyền trừng phạt trong giai đoạn thi hành án hình sự.
V. Một số đề xuất đóng góp lý luận từ nghiên cứu quyền trừng phạt
Quyền trừng phạt là một phạm trù lý luận có phạm vi rộng và liên quan đến nhiều lĩnh vực của khoa học luật hình sự. Trong phạm vi bài viết này, tác giả đề xuất ra hai phương diện có thể xem là có ý nghĩa nền tảng và quan trọng nhất của quyền trừng phạt, qua đó kỳ vọng góp phần mở ra những hướng nghiên cứu mới về phạm trù này trong khoa học luật hình sự Việt Nam.
5.1. Quyền trừng phạt như một phương diện của hạn chế quyền lực nhà nước trong nhà nước pháp quyền
Như đã phân tích, quyền trừng phạt là quyền lực phái sinh từ quyền lực nhà nước và chịu sự chi phối trực tiếp bởi bản chất của nhà nước đó. Vì vậy, việc hạn chế quyền lực nhà nước trong nhà nước pháp quyền tất yếu phải bao gồm cả việc hạn chế quyền trừng phạt.
Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hướng đến kiểm soát quyền lực nhà nước nhằm chống lạm quyền, bảo vệ quyền con người và bảo đảm quyền lực thuộc về nhân dân. Tuy nhiên, trong khi lý luận về nhà nước pháp quyền đã tương đối hoàn thiện, thì vấn đề hạn chế quyền trừng phạt vẫn chưa được nghiên cứu tương xứng. Đây là một khoảng trống lý luận, bởi quyền trừng phạt là quyền lực cho phép nhà nước can thiệp sâu nhất vào các quyền cơ bản của con người. Mặc dù trong pháp luật hình sự Việt Nam, sự hạn chế quyền trừng phạt đã được thể hiện ở các giai đoạn lập pháp, tố tụng và thi hành án hình sự, nhưng đa phần là được nghiên cứu riêng lẻ theo từng giai đoạn, chưa có một nền tảng lý luận thống nhất để lý giải toàn bộ quá trình này.
Bên cạnh đó, nhà nước pháp quyền còn đề cao tính tối cao của Hiến pháp và pháp luật. Dưới góc độ này, Luật Hình sự không chỉ là công cụ để nhà nước thực thi quyền trừng phạt mà còn là cơ chế kiểm soát ngược lại quyền lực nhà nước. Những tội danh như lạm dụng chức vụ quyền hạn, bức cung, dùng nhục hình hay ra bản án, ra quyết định trái pháp luật…là những biểu hiện cụ thể của chức năng này. Tuy nhiên, đây vẫn là vấn đề chưa được nghiên cứu một cách hệ thống trong khoa học luật hình sự Việt Nam.
Vì vậy, nghiên cứu quyền trừng phạt trong bối cảnh xây dựng nhà nước pháp quyền ở Việt Nam có ý nghĩa trên cả phương diện lý luận luật hình sự và lý luận nhà nước pháp quyền. Một mặt, nó góp phần bổ sung nền tảng lý luận về bản chất và giới hạn của quyền trừng phạt; mặt khác, khẳng định quyền trừng phạt không chỉ là vấn đề của chính sách hình sự mà còn là một bộ phận quan trọng trong lý luận về nhà nước pháp quyền. Xa hơn, việc kết nối sự giới hạn quyền trừng phạt với giới hạn quyền lực nhà nước trong nhà nước pháp quyền có thể góp phần thúc đẩy tư duy về tính nhân đạo, tiến bộ của nhà nước trong bối cảnh hiện nay, qua đó gợi mở một hướng tiếp cận mới cho việc hoàn thiện chính sách hình sự Việt Nam.
5.2. Quyền trừng phạt như cơ sở lý luận cho việc tiếp nhận nguyên tắc "biện pháp cuối cùng" (ultima ratio)
Ultima ratio (biện pháp cuối cùng) là nguyên tắc trong luật hình sự mà theo đó, hình phạt chỉ được sử dụng như phương án cuối cùng, khi tất cả các công cụ pháp lý khác (dân sự, hành chính, kinh tế) đã không đủ khả năng bảo vệ các quan hệ xã hội bị xâm hại. Đây là một trong những nguyên tắc truyền thống nổi tiếng nhất của luật hình sự, ban đầu được phát triển chủ yếu trong phạm vi học thuật pháp lý ở từng quốc gia riêng lẻ, song gần đây đang được quốc tế hóa và châu Âu hóa mạnh mẽ[19]. Khuyến nghị về Quy tắc nhà tù châu Âu thông qua năm 2006, nhấn mạnh rằng nguyên tắc ultima ratio phải được áp dụng để hạn chế việc giam giữ cả bị cáo chưa bị kết án lẫn tù nhân đang thụ án[20]. Năm 2024, Hội đồng EU ra một kết luận chính thức, yêu cầu Ủy ban châu Âu phải bảo đảm nguyên tắc ultima ratio trong các đề xuất lập pháp hình sự, và xem đây là một trong những nguyên tắc hình sự được thừa nhận chung[21].
Theo giáo sư người Đức Hans Heinrich Jescheck,“Luật hình sự là biện pháp cuối cùng (ultima ratio) trong hệ thống các quy phạm pháp luật, và việc áp dụng nó cần phải bị giới hạn một cách nghiêm ngặt.”[22] Giáo sư người Anh Andrew Ashworth gọi đây là sự “tối giản” (minimalist): Luật Hình sự tuy có chức năng phòng ngừa nhưng không phải công cụ duy nhất. Ba cơ chế kiểm soát xã hội phi chính thức (đạo đức, phong tục, áp lực cộng đồng) cần được ưu tiên thay cho pháp luật. Ngay trong hệ thống pháp luật, ngoài hình phạt hình sự, còn có hai công cụ quan trọng khác là trách nhiệm dân sự và quy chế hành chính[23].
Ở Trung Quốc, nguyên tắc biện pháp cuối cùng trong mối liên hệ với quyền trừng phạt đã được nghiên cứu khá sâu trong những năm gần đây, gắn với khái niệm “tính khiêm ức” (谦抑性) của Luật Hình sự. “Khiêm ức” mang nghĩa thu hẹp hoặc kiềm chế, thể hiện quan điểm rằng luật hình sự cần đạt hiệu quả phòng ngừa và kiểm soát tội phạm cao nhất với chi phí thấp nhất, tức hạn chế sử dụng hình phạt và ưu tiên các biện pháp thay thế khi có thể. Vì vậy, tính khiêm ức được xem là chức năng hạn chế và là một giá trị vốn có của Luật Hình sự trong nhà nước pháp quyền hiện đại[24]. Quá trình vận hành của hệ thống tư pháp hình sự tiêu tốn nguồn lực rất lớn, nhất là khâu thi hành án. Nếu phạm vi áp dụng Luật Hình sự quá rộng, hệ thống sẽ trở nên quá tải, kém hiệu quả, suy giảm hiệu quả vận hành. Nhìn từ góc độ kinh tế học, hình phạt là một nguồn lực xã hội có hạn, có tính khan hiếm, do đó cần phải được sử dụng một cách hiệu quả[25].
Dựa trên mục đích hạn chế quyền trừng phạt của nhà nước, các yếu tố cốt lõi của nguyên tắc biện pháp cuối cùng bao gồm:
(1) Tính áp dụng cuối cùng: Chỉ khi không tồn tại phương thức nào khác có thể xử lý hiệu quả hành vi gây hại, thì luật hình sự mới được áp dụng.
(2) Tính can thiệp tối thiểu: Do luật hình sự có tính cưỡng chế cao và tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền con người, việc áp dụng hình phạt phải được kiểm soát ở mức độ thấp nhất có thể.
(3) Tính bổ trợ: Luật hình sự chỉ đóng vai trò là cơ chế bổ trợ, chỉ can thiệp khi các lĩnh vực điều chỉnh khác không đủ hiệu quả, chứ không phải là công cụ chính chi phối toàn bộ hệ thống quy phạm.
(4) Tính tương xứng: Mức độ nghiêm khắc của hình phạt phải tương xứng với mức độ thiệt hại, đảm bảo không hình sự hóa các hành vi vi phạm ở mức độ nhẹ.
Nguyên tắc này trực tiếp đưa đến hai hiệu quả thực tiễn:
(1) Về phạm vi tội phạm hóa: nhà lập pháp không hình sự hóa một hành vi nếu các biện pháp phi hình sự đã đủ sức điều chỉnh. Hình sự hóa quá rộng là biểu hiện của việc lạm dụng quyền trừng phạt.
(2) Về mức độ áp dụng hình phạt: ngay cả khi đã hình sự hóa, hình phạt cũng chỉ được áp dụng ở mức độ tối thiểu cần thiết, không nặng hơn mức đủ để đạt được mục đích bảo vệ xã hội.
Nhìn từ thực tiễn Việt Nam, có thể thấy những biểu hiện của nguyên tắc biện pháp cuối cùng đang được thể hiện. Ví dụ, xu hướng ưu tiên các biện pháp xử lý chuyển hướng đối với người chưa thành niên phạm tội; chủ trương không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, hành chính và dân sự theo Nghị quyết 66-NQ/TW cho thấy tinh thần ưu tiên dùng các biện pháp kinh tế, hành chính, dân sự trong quản trị xã hội. Hoặc như đối với tội tham ô tài sản, tội nhận hối lộ, BLHS 2015 sửa đổi bổ sung năm 2025 đã bỏ án tử hình đối với hai tội này, đồng thời vẫn quy định người bị kết án tù chung thân có thể được xét giảm thời hạn chấp hành hình phạt khi đã chủ động nộp lại ít nhất 3/4 tài sản tham ô, nhận hối lộ. Quy định này cho thấy mục đích hướng đến là đạt được hiệu quả xã hội tối đa (thu hồi tài sản cho nhà nước nhiều nhất có thể) với chi phí tối thiểu (mức hình phạt nhẹ nhất trong phạm vi có thể).
Để nguyên tắc ultima ratio có thể thực sự trở thành một nguyên tắc có giá trị định hướng, tác giả đề xuất một số kiến nghị cụ thể như sau:
Thứ nhất, về mặt lập pháp, có thể bổ sung một khoản độc lập tại Điều 3 BLHS (Nguyên tắc xử lý), quy định rõ: “Một hành vi chỉ bị xử lý theo quy định của Bộ luật này khi xét thấy các biện pháp phi hình sự khác đã không còn đủ khả năng điều chỉnh.”
Thứ hai, bổ sung vào quy trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật theo Luật Ban hành Văn bản Quy phạm pháp luật một yêu cầu bắt buộc: mọi đề xuất bổ sung tội danh mới trong Bộ luật Hình sự phải kèm theo báo cáo đánh giá tác động, trong đó chứng minh rằng các công cụ điều chỉnh phi hình sự đã được xem xét nhưng không đủ hiệu quả.
Thứ ba, cần thiết lập cơ chế rà soát định kỳ đối với các tội danh ít được áp dụng trên thực tế. Theo đó, trong từng chu kỳ rà soát, cơ quan chủ trì soạn thảo BLHS cần phải thống kê, đánh giá tần suất áp dụng thực tế của từng tội danh; những tội danh có tần suất áp dụng rất thấp hoặc không còn phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội cần được xem xét phi hình sự hóa, hoặc chuyển sang xử lý bằng các biện pháp hành chính, kinh tế, dân sự, nhằm đạt được hiệu quả điều chỉnh xã hội tối đa với chi phí cưỡng chế tối thiểu.
Thứ tư, trong giai đoạn tố tụng, có thể tham khảo áp dụng các khuyến nghị của Uỷ ban Châu Âu trong lập pháp và thực tiễn về thực hiện biện pháp tạm giam: chỉ nên sử dụng tạm giam trước xét xử như biện pháp cuối cùng, các biện pháp thay thế nên được ưu tiên, đặc biệt khi tội danh chỉ bị phạt tù ngắn hạn hoặc khi người phạm tội là người vị thành niên. Trước khi tạm giam, cơ quan có thẩm quyền cần phải liệt kê cụ thể các biện pháp thay thế khả thi như: báo cáo định kỳ hoặc chịu giám sát (trực tiếp hoặc điện tử) bởi cơ quan có thẩm quyền; cấm đi khỏi nơi cư trú; không đến một số nơi hoặc gặp một số người nhất định nếu chưa được phép; giao nộp hộ chiếu, giấy tờ tùy thân; nộp bảo lãnh tài chính hoặc hình thức bảo đảm khác về hành vi trong thời gian chờ xét xử[26].
KẾT LUẬN
Quyền trừng phạt là một quyền lực phái sinh quan trọng của quyền lực nhà nước, phản ánh khả năng sử dụng các biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất của nhà nước đối với công dân của mình. Tuy nhiên, lịch sử phát triển của pháp luật hình sự cho thấy quyền trừng phạt không phải là một quyền lực tuyệt đối mà đang vận động theo xu hướng được giới hạn và kiểm soát. Trong pháp luật hình sự Việt Nam hiện đại, xu hướng giới hạn quyền trừng phạt trong những thập niên qua được thể hiện xuyên suốt từ giai đoạn lập pháp, khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử đến thi hành án hình sự.
Mặc dù quyền trừng phạt là một khái niệm quan trọng trong lý luận luật hình sự, nhưng ở Việt Nam, nghiên cứu về quyền trừng phạt còn tương đối hạn chế. Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và bảo vệ quyền con người, việc kết nối sự hạn chế quyền trừng phạt với hạn chế quyền lực nhà nước, đồng thời tiếp nhận nguyên tắc biện pháp cuối cùng (ultima ratio) vào luật hình sự Việt Nam, có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn. Điều này không chỉ góp phần hoàn thiện và hiện đại hoá lý luận luật hình sự Việt Nam, mà còn tạo cơ sở khoa học cho việc tiếp tục đổi mới và nhân đạo hóa pháp luật hình sự trong tương lai.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
I. Văn bản pháp luật
1. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992.
2. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.
3. Bộ luật Hình sự năm 1985.
4. Bộ luật Hình sự năm 1999.
5. Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025.
6. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
7. Luật Thi hành án hình sự năm 2019.
8. Bộ Chính trị, Nghị quyết số 66-NQ/TW.
9. Council of Europe, Committee of Ministers, Revised Rules and Commentary to Recommendation CM/Rec(2006)2 of the Committee of Ministers to Member States on the European Prison Rules, PC-CP (2018) 15, Strasbourg, 29 August 2018.
10. Council of the European Union, Council Conclusions on the Future of EU Criminal Law, eucrim, https://eucrim.eu/news/council-conclusions-on-future-of-eu-criminal-law/.
11. COMMISSION RECOMMENDATION (EU) 2023/681 on procedural rights of suspects and accused persons subject to pre-trial detention and on material detention conditions: https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/HTML/?uri=CELEX:32023H0681
II. Tài liệu tiếng Việt
12. Đào Trí Úc, Vũ Công Giao, Bảo hiến, chủ nghĩa lập hiến và nhà nước pháp quyền, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 1-2 (2012).
13. NGUYỄN VĂN QUÂN, NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HOÁ, NXB TƯ PHÁP, HÀ NỘI (2023).
III. Tài liệu tiếng Anh
14. Kai Ambos, Punishment without a Sovereign? The Ius Puniendi Issue of International Criminal Law: A First Contribution towards a Consistent Theory of International Criminal Law, Oxford Journal of Legal Studies 33(2), 293-315 (2013).
15. CESARE BECCARIA, ON CRIMES AND PUNISHMENTS AND OTHER WRITINGS, AARON THOMAS ED, UNIVERSITY OF TORONTO PRESS (2008).
16. JEREMY BENTHAM, THE RATIONALE OF PUNISHMENT, R. HEWARD (1830).
17. JEREMY BENTHAM, PANOPTICON; POSTSCRIPT – PART II. PRINCIPLES AND PLAN OF MANAGEMENT, IN JOHN BOWRING ED., THE WORKS OF JEREMY BENTHAM, VOL. IV, W. TAIT (1843).
18. Markus D. Dubber, A Political Theory of Criminal Law: Autonomy and the Legitimacy of State Punishment (Mar. 15, 2004) (unpublished manuscript), https://www.researchgate.net/publication/228220013_A_Political_Theory_of_Criminal_Law_Autonomy_and_the_Legitimacy_of_State_Punishment
19. David Guzik, Romans 13 - A Christian’s Obligation to Government, Enduring Word, https://enduringword.com/bible-commentary/romans-13/.
20. Horgos, Thoughts about the Definition of Ius Puniendi in Legal Theory, Belügyi Szemle, Special Issue 1 (2021), DOI: 10.38146/BSZ.SPEC.2021.1.1.
21. Nils Jareborg, Criminalization as Last Resort (Ultima Ratio), Ohio State Journal of Criminal Law 2, 521-524 (2005).
22. Sakari Melander, Ultima Ratio in European Criminal Law, European Criminal Law Review 3(1), 45 (2013).
23. Michael Philips, The Justification of Punishment and the Justification of Political Authority, Law and Philosophy 5(3), 393-409 (1986).
24. N. Salaev, Classical Ideas of the Ultima Ratio Principle in the Modern Criminal Law Paradigm, Excellencia: International Multi-Disciplinary Journal of Education 2(7), 284 (2024).
25. Peter G. Stein, Roman Law, Encyclopaedia Britannica, https://www.britannica.com/topic/Roman-law/The-law-of-Justinian.
26. LUCIA ZEDNER, IS THE CRIMINAL LAW ONLY FOR CITIZENS? A PROBLEM AT THE BORDERS OF PUNISHMENT, IN KATJA FRANKO AAS AND MARY BOSWORTH EDS., THE BORDERS OF PUNISHMENT: MIGRATION, CITIZENSHIP, AND SOCIAL EXCLUSION, OXFORD UNIVERSITY PRESS, 40-57 (2013).
IV. Tài liệu tiếng Trung
27. 陈兴良:《刑法的人性基础》,中国方正出版社,1996年 (TRẦN HƯNG LƯƠNG, CƠ SỞ NHÂN TÍNH CỦA LUẬT HÌNH SỰ, NXB PHƯƠNG CHÍNH TRUNG QUỐC (1996)).
28. 陈兴良:《刑法的价值构造》,北京:中国人民大学出版社,2017年版 (TRẦN HƯNG LƯƠNG, KẾT CẤU GIÁ TRỊ CỦA LUẬT HÌNH SỰ, NXB ĐẠI HỌC NHÂN DÂN TRUNG QUỐC (2017)).
29. 马克昌:《论刑罚的本质》,《法学评论》1995年第5期 (Mã Khắc Xương, “Luận về bản chất của hình phạt”, Bình luận pháp học, số 5 (1995)).
30. 马克昌:《比较刑法原理:外国刑法总论》,武汉大学出版社,2002年 (MÃ KHẮC XƯƠNG, NGUYÊN LÝ LUẬT HÌNH SỰ SO SÁNH: TỔNG LUẬN VỀ LUẬT HÌNH SỰ NƯỚC NGOÀI, NXB ĐẠI HỌC VŨ HÁN (2002)).
31. 张晋藩等:《中国刑法史新论》,人民法院出版社,1992年 (TRƯƠNG TẤN PHIÊN VÀ CỘNG SỰ, TÂN LUẬN VỀ LỊCH SỬ PHÁP LUẬT HÌNH SỰ TRUNG QUỐC, NXB TOÀ ÁN NHÂN DÂN (1992)).
32. 童德华:《外国刑法导论》,北京:中国法制出版社,2024年 (ĐỒNG ĐỨC HOA, DẪN LUẬN VỀ LUẬT HÌNH SỰ NƯỚC NGOÀI, NXB PHÁP CHẾ TRUNG QUỐC (2024)).
* Giảng viên Khoa Luật Hình sự - Đại học Luật, Đại học Huế; NCS Đại học Kinh tế - Luật Trung Nam, Vũ Hán, Trung Quốc.
[1] Horgos (2021) , "Thoughts about the Definition of Ius Puniendi in Legal Theory", Belügyi Szemle, 2021, Special Issue 1, DOI: 10.38146/BSZ.SPEC.2021.1.1
[2] Peter G.Stein, Roman Law, https://www.britannica.com/topic/Roman-law/The-law-of-Justinian (truy cập ngày 30/6/2026)
[3] Horgos, Thoughts about the Definition of Ius Puniendi in Legal Theory, Belügyi Szemle, Special Issue 1 (2021) DOI: 10.38146/BSZ.SPEC.2021.1.1
[4] David Guzik, Romans 13 - A Christian’s Obligation to Government, Enduring Word, https://enduringword.com/bible-commentary/romans-13/ (truy cập ngày 21/6/2026).
[5] 张晋藩等:《中国刑法史新论》,人民法院出版社,第133页, 1992年 (TRƯƠNG TẤN PHIÊN VÀ CỘNG SỰ, TÂN LUẬN VỀ LỊCH SỬ PHÁP LUẬT HÌNH SỰ TRUNG QUỐC, NXB TOÀ ÁN NHÂN DÂN, 133 (1992)).
[6] 陈兴良:《刑法的人性基础》,中国方正出版社, 第42页, 1996年 (TRẦN HƯNG LƯƠNG, CƠ SỞ NHÂN TÍNH CỦA LUẬT HÌNH SỰ, NXB PHƯƠNG CHÍNH TRUNG QUỐC, 42 (1996)).
[7] 马克昌:《论刑罚的本质》,《法学评论》1995年第5期,第2页 (Mã Khắc Xương, Luận về bản chất của hình phạt, Bình luận pháp học, số 5, 2 (1995)).
[8] CESARE BECCARIA, ON CRIMES AND PUNISHMENTS AND OTHER WRITINGS, ED. AARON THOMAS, UNIVERSITY OF TORONTO PRESS, TORONTO, 26-33 (2008).
[9] JEREMY BENTHAM, THE RATIONALE OF PUNISHMENT, R. HEWARD, LONDON, 20 (1830).
[10] JEREMY BENTHAM, PANOPTICON; POSTSCRIPT - PART II. PRINCIPLES AND PLAN OF MANAGEMENT, IN JOHN BOWRING (ED.), THE WORKS OF JEREMY BENTHAM, VOL. IV, W. TAIT, EDINBURGH, 122 (1843).
[11] 马克昌:《比较刑法原理:外国刑法总论》,武汉大学出版社,第825页, 2002年 (MÃ KHẮC XƯƠNG, NGUYÊN LÝ LUẬT HÌNH SỰ SO SÁNH: TỔNG LUẬN VỀ LUẬT HÌNH SỰ NƯỚC NGOÀI, NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC VŨ HÁN, 825 (2002)).
[12] Michael Philips, The Justification of Punishment and the Justification of Political Authority, Law and Philosophy, Volume 5, Issue 3, 393-394 (1986) http://www.jstor.org/stable/3504766.
[13] Markus D. Dubber, A Political Theory of Criminal Law: Autonomy and the Legitimacy of State Punishment (unpublished manuscript, Mar. 15, 2004), https://www.researchgate.net/publication/228220013_A_Political_Theory_of_Criminal_Law_Autonomy_and_the_Legitimacy_of_State_Punishment (Truy cập ngày 30/6/2026)
[14] LUCIA ZEDNER, IS THE CRIMINAL LAW ONLY FOR CITIZENS? A PROBLEM AT THE BORDERS OF PUNISHMENT, IN KATJA FRANKO AAS AND MARY BOSWORTH (EDS.), THE BORDERS OF PUNISHMENT: MIGRATION, CITIZENSHIP, AND SOCIAL EXCLUSION, OXFORD UNIVERSITY PRESS, OXFORD, 40-57 (2013).
[15] Đào Trí Úc, Vũ Công Giao, Bảo hiến, chủ nghĩa lập hiến và nhà nước pháp quyền, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 1 – 2, 15, (2012).
[16] NGUYỄN VĂN QUÂN, NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HOÁ, NXB TƯ PHÁP, HÀ NỘI, 139-140 (2023).
[17] Kai Ambos, Punishment without a Sovereign? The Ius Puniendi Issue of International Criminal Law: A First Contribution towards a Consistent Theory of International Criminal Law, Oxford Journal of Legal Studies, Volume 33, Issue 2, 293-315 (2013).
[18] Sau đây gọi tắt là BLHS năm 2015
[19] Sakari Melander, Ultima Ratio in European Criminal Law, European Criminal Law Review, Volume 3, Issue 1, 45 (2013).
[20] Council of Europe, Committee of Ministers, Revised Rules and Commentary to Recommendation CM/Rec(2006)2 of the Committee of Ministers to Member States on the European Prison Rules, PC-CP (2018) 15, Strasbourg, 29 August 2018.
[21] Council of the European Union, Council Conclusions on the Future of EU Criminal Law, eucrim, https://eucrim.eu/news/council-conclusions-on-future-of-eu-criminal-law/ (Truy cập ngày 30/6/2026)
[22] Nils Jareborg, Criminalization as Last Resort (Ultima Ratio), Ohio State Journal of Criminal Law, Volume 2, 521-524 (2005).
[23] N. Salaev, Classical Ideas of the Ultima Ratio Principle in the Modern Criminal Law Paradigm, Excellencia: International Multi-Disciplinary Journal of Education, Volume 2, Issue 7, 284 (2024).
[24] 童德华:《外国刑法导论》,北京:中国法制出版社,第59页,2024年 (ĐỒNG ĐỨC HOA, DẪN LUẬN VỀ LUẬT HÌNH SỰ NƯỚC NGOÀI, NHÀ XUẤT BẢN PHÁP CHẾ TRUNG QUỐC, 59 (2024)).
[25] 陈兴良 (2017), 《刑法的价值构造》,北京:中国人民大学出版社,第321页 (TRẦN HƯNG LƯƠNG, KẾT CẤU GIÁ TRỊ CỦA LUẬT HÌNH SỰ, NXB ĐẠI HỌC NHÂN DÂN TRUNG QUỐC, 321 (2017)).
[26] Commission Recommendation (EU) 2023/681 on procedural rights of suspects and accused persons subject to pre-trial detention and on material detention conditions https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/HTML/?uri=CELEX:32023H0681 (Truy cập ngày 31/7/2026)